Published on

Ngày 44: Pip, Lot, Leverage & Spread — Ngôn Ngữ Của Forex

Authors

Bài học

Mục tiêu học tập

  • Hiểu Pip là gì và cách tính giá trị của 1 pip
  • Phân biệt Standard Lot, Mini Lot, Micro Lot và ý nghĩa trong giao dịch
  • Hiểu Leverage hoạt động như thế nào và rủi ro của đòn bẩy cao
  • Biết cách tính Spread và tác động đến chi phí giao dịch
  • Tính được lợi nhuận/thua lỗ trong các tình huống thực tế

Nội dung bài giảng

1. Pip — Đơn vị đo lường biến động giá

Pip (Percentage in Point — điểm phần trăm) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của sự biến động tỷ giá trong Forex.

Quy tắc chung:

  • Với hầu hết các cặp tiền: 1 pip = chữ số thứ 4 sau dấu thập phân (0.0001)
  • Với cặp USD/JPY (và các cặp có JPY): 1 pip = chữ số thứ 2 sau dấu thập phân (0.01)

Ví dụ trực quan:

EUR/USD:
  Giá: 1.08450
  Giá mới: 1.08460
  Biến động: +1 pip (thay đổi ở chữ số thứ 4)

USD/JPY:
  Giá: 149.250
  Giá mới: 149.350
  Biến động: +10 pip (thay đổi ở chữ số thứ 2)

Pipette (Fractional Pip): Ngày nay, nhiều broker hiển thị đến 5 chữ số thập phân (hoặc 3 với JPY). Chữ số cuối cùng đó gọi là pipette = 0.1 pip.

EUR/USD: 1.08452
                ^ pipette (1/10 của 1 pip)

2. Tính Giá trị của 1 Pip

Đây là phần QUAN TRỌNG NHẤT để biết bạn lời/lỗ bao nhiêu tiền thực tế.

Công thức cơ bản:

Giá trị 1 pip = (0.0001 / Tỷ giá hiện tại) × Kích thước lệnh (lot)

Tuy nhiên, cách đơn giản hơn là nhớ theo kích thước lot (xem phần tiếp theo).


3. Lot — Kích thước giao dịch

Lot là đơn vị đo kích thước một lệnh giao dịch trong Forex.

Loại LotKích thướcGiá trị 1 pip (EUR/USD)
Standard Lot100,000 đơn vị base currency~10 USD
Mini Lot10,000 đơn vị~1 USD
Micro Lot1,000 đơn vị~0.10 USD
Nano Lot100 đơn vị~0.01 USD

Giải thích cụ thể:

Với EUR/USD ở mức 1.0850:

  • Standard Lot (1.0 lot): Bạn đang giao dịch 100,000 EUR. Mỗi pip = 10 USD
  • Mini Lot (0.1 lot): Bạn giao dịch 10,000 EUR. Mỗi pip = 1 USD
  • Micro Lot (0.01 lot): Bạn giao dịch 1,000 EUR. Mỗi pip = 0.10 USD

Ví dụ thực tế:

  • Bạn mua EUR/USD tại 1.0850, kích thước 0.1 lot (mini lot)

  • Giá tăng lên 1.0900 → tăng 50 pip

  • Lợi nhuận = 50 pip × 1 USD/pip = 50 USD

  • Nếu giá giảm xuống 1.0800 → giảm 50 pip

  • Thua lỗ = 50 pip × 1 USD/pip = -50 USD


4. Leverage — Đòn Bẩy Tài Chính

Leverage (Đòn bẩy) cho phép bạn kiểm soát một lượng tiền lớn hơn số tiền thực tế bạn có trong tài khoản.

Cách hoạt động:

Leverage 1:100 nghĩa là: với 1 USD trong tài khoản, bạn có thể giao dịch 100 USD trên thị trường.

Vốn thực tế:    1,000 USD
Leverage:        1:100
Sức mua:         100,000 USD (= 1 Standard Lot EUR/USD)

Tại sao broker cho bạn dùng leverage? Broker giữ lại một phần vốn của bạn làm Margin (ký quỹ) — khoản tiền đặt cọc đảm bảo bạn có thể bù đắp thua lỗ. Nếu thua lỗ quá mức, broker sẽ đóng lệnh tự động.

Margin Required (Ký quỹ cần thiết):

Margin = (Kích thước lệnh / Leverage) × Tỷ giá
Ví dụ: Mua 1 lot EUR/USD (100,000 EUR) với leverage 1:100
Margin cần = 100,000 / 100 = 1,000 EUR1,085 USD

5. Tại sao Leverage là Con Dao Hai Lưỡi?

Tình huống: Bạn có 1,000 USD, dùng leverage 1:100

Kịch bản thắng (thị trường đi đúng hướng):

  • Mua 1 lot EUR/USD tại 1.0850
  • Margin cần: 1,000 USD (gần hết vốn!)
  • EUR/USD tăng lên 1.0950 → +100 pip
  • Lợi nhuận = 100 pip × 10 USD/pip = 1,000 USD → Lãi 100% vốn!

Kịch bản thua (thị trường đi ngược):

  • EUR/USD giảm xuống 1.0750 → -100 pip
  • Thua lỗ = 100 pip × 10 USD/pip = -1,000 USD → Mất toàn bộ vốn!

Chỉ cần giá biến động 100 pip (= 0.92%) là bạn mất hết 1,000 USD.

So sánh leverage khác nhau với cùng 1,000 USD:

LeverageLot sizePip valueMất hết vốn khi giá ngược
1:5005 lot50 USD/pip20 pip (!!)
1:1001 lot10 USD/pip100 pip
1:500.5 lot5 USD/pip200 pip
1:100.1 lot1 USD/pip1,000 pip
1:10.01 lot0.1 USD/pip10,000 pip

Nguyên tắc vàng: Người mới KHÔNG nên dùng leverage quá 1:10 đến 1:20. Chỉ dùng leverage cao khi đã có kinh nghiệm và kỷ luật rủi ro chặt chẽ.

Quy tắc thực tế:

  • Rủi ro tối đa mỗi lệnh: 1-2% tổng vốn
  • Với vốn 1,000 USD: mỗi lệnh thua tối đa 10-20 USD
  • → Kích thước lệnh phù hợp: 0.01-0.02 lot với stop loss 50-100 pip

6. Margin Call & Stop Out

Margin Call: Cảnh báo từ broker khi tài khoản của bạn bị lỗ đến mức nguy hiểm. Broker yêu cầu bạn nạp thêm tiền hoặc đóng bớt lệnh.

Stop Out: Mức thua lỗ mà broker tự động đóng lệnh của bạn để ngăn tài khoản âm dư.

Ví dụ (broker thông thường):
Margin Call: khi Margin Level = 100%
Stop Out:    khi Margin Level = 50%

Margin Level = (Equity / Used Margin) × 100%
Equity = Balance + Floating P&L

Ví dụ thực tế:

  • Balance: 1,000 USD
  • Mở 1 lot EUR/USD, Margin used: 1,000 USD
  • Đang lỗ 500 USD → Equity = 500 USD
  • Margin Level = (500 / 1000) × 100% = 50% → STOP OUT!

7. Spread — Chi Phí Giao Dịch Thực Sự

Như đã học ở bài trước, Spread là chênh lệch giữa Bid và Ask.

EUR/USD: BID 1.08452 | ASK 1.08468
          Spread = 1.6 pip

Spread được tính như thế nào vào chi phí?

  • Khi bạn mở lệnh BUY ở ASK (1.08468) và giả sử ngay sau đó đóng lệnh, bạn sẽ đóng ở BID (1.08452)
  • Bạn lỗ ngay: -1.6 pip chỉ vì spread
  • Với 0.1 lot → lỗ 0.16 USD mỗi lần mở rồi đóng ngay

Spread cố định vs Spread thả nổi:

Fixed SpreadVariable (Floating) Spread
Ưu điểmBiết trước chi phíThường thấp hơn fixed trong giờ bình thường
Nhược điểmThường cao hơnNở rộng trong giờ tin tức, thanh khoản thấp
Phù hợpScalper, news traderSwing trader, day trader

Spread điển hình:

Cặp tiềnSpread bình thườngKhi có tin quan trọng
EUR/USD0.1 - 1.5 pip5 - 30+ pip
GBP/USD0.5 - 2 pip10 - 50+ pip
USD/JPY0.1 - 1.5 pip5 - 25+ pip
Exotic pairs10 - 50+ pip50 - 200+ pip

Cảnh báo: Trong khi có tin tức quan trọng (NFP, FOMC, CPI...), spread có thể nở rộng đột ngột 10-50 lần bình thường. Stop loss của bạn có thể bị kích hoạt sai do spread rộng — đây gọi là slippage.


8. Swap — Phí Qua Đêm

Swap (còn gọi là Rollover hay Overnight Fee) là phí bạn phải trả (hoặc nhận) khi giữ lệnh qua đêm — tức là qua mốc 00:00 GMT (07:00 Việt Nam).

Tại sao có Swap? Vì Forex thực chất là vay đồng tiền này để mua đồng tiền kia. Hai đồng tiền có lãi suất khác nhau → phát sinh chênh lệch lãi suất hàng đêm.

Ví dụ: Mua AUD/USD (Buy AUD, Sell USD)
AUD lãi suất: 4.35%Bạn "nhận" lãi từ AUD
USD lãi suất: 5.50%Bạn "trả" lãi cho USD
Swap = Nhận 4.35% - Trả 5.50% = -1.15%/năm → Bạn phải TRẢ swap mỗi đêm

Ngược lại, nếu bán AUD/USD:
Swap = +1.15%/năm → Bạn NHN swap mỗi đêm

Swap được áp dụng 3x vào thứ Tư (để bù cho cuối tuần không giao dịch).

Ảnh hưởng của Swap:

  • Day traders không bị ảnh hưởng (đóng lệnh trước midnight)
  • Swing traders cần tính swap vào chi phí/lợi nhuận
  • Carry Trade (chiến lược ngày 46) dựa vào swap để kiếm tiền

Islamic Account (Tài khoản Hồi giáo / Swap-free): Một số broker cung cấp tài khoản không tính swap cho khách hàng theo đạo Hồi (luật Sharia cấm lãi suất). Một số broker cũng cho phép mở loại tài khoản này theo yêu cầu.


9. Tổng hợp: Tính Toán Giao Dịch Thực Tế

Bài toán tổng hợp:

Bạn có tài khoản 2,000 USD. Muốn mua EUR/USD với các thông số:

  • Tỷ giá vào lệnh: 1.0850 (ASK)
  • Stop Loss: 1.0800 (50 pip dưới điểm vào)
  • Take Profit: 1.0950 (100 pip trên điểm vào)
  • Rủi ro tối đa: 2% vốn = 40 USD

Bước 1: Tính kích thước lệnh

Rủi ro chấp nhận = 40 USD
Stop Loss = 50 pip
Pip value cần = 40 USD / 50 pip = 0.8 USD/pip
Kích thước lệnh = 0.08 lot (micro lot ≈ 0.08 lot)

Bước 2: Tính chi phí spread

Spread EUR/USD = 1.5 pip
Chi phí spread = 1.5 pip × 0.8 USD/pip = 1.2 USD

Bước 3: Kết quả nếu TP hit

Lợi nhuận = 100 pip × 0.8 USD/pip = 80 USD
Trừ spread = -1.2 USD
Net profit = 78.8 USDLãi ~3.9% vốn

Bước 4: Kết quả nếu SL hit

Thua lỗ = 50 pip × 0.8 USD/pip = -40 USD
Trừ spread = -1.2 USD
Net loss = -41.2 USDL~2.1% vốn

Risk/Reward Ratio = 80/40 = 1:2 — Rất tốt!


Tóm tắt kiến thức chính (Key Takeaways)

  1. Pip = đơn vị đo biến động giá (0.0001 với hầu hết cặp tiền; 0.01 với cặp JPY)
  2. Lot xác định kích thước lệnh: Standard (10 USD/pip), Mini (1 USD/pip), Micro (0.1 USD/pip)
  3. Leverage khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ — người mới nên giới hạn ở 1:10 đến 1:20
  4. Spread là chi phí giao dịch ẩn, nở rộng khi có tin tức quan trọng
  5. Swap là phí qua đêm dựa trên chênh lệch lãi suất hai đồng tiền
  6. Quy tắc 1-2% rủi ro/lệnh + tính toán kích thước lệnh đúng = bảo vệ tài khoản dài hạn

Thuật ngữ quan trọng

Thuật ngữ (English)Nghĩa tiếng ViệtGiải thích ngắn
Pip (Percentage in Point)Điểm phần trămĐơn vị nhỏ nhất của biến động tỷ giá
Pipette1/10 pipChữ số thập phân thứ 5
LotLô giao dịchĐơn vị đo kích thước lệnh
Standard LotLô tiêu chuẩn100,000 đơn vị base currency
Mini LotLô nhỏ10,000 đơn vị (0.1 lot)
Micro LotLô siêu nhỏ1,000 đơn vị (0.01 lot)
LeverageĐòn bẩyKhuếch đại sức mua vượt vốn thực
MarginKý quỹTiền đặt cọc để mở lệnh
Margin CallLệnh gọi ký quỹCảnh báo tài khoản sắp hết tiền
Stop OutĐóng lệnh bắt buộcBroker tự đóng lệnh khi margin cạn
SpreadChênh lệch giáChênh lệch Bid-Ask, chi phí giao dịch
Swap / RolloverPhí qua đêmPhí giữ lệnh qua midnight GMT
SlippageTrượt giáLệnh thực thi ở giá khác giá đặt
Position SizingTính kích thước lệnhQuyết định giao dịch bao nhiêu lot

Bài học tiếp theo

Ngày 45 sẽ học Fundamental Analysis trong Forex — cách các dữ liệu kinh tế như GDP, CPI, NFP, và quyết định lãi suất của các ngân hàng trung ương tác động đến tỷ giá. Bạn sẽ biết cách giao dịch xung quanh các sự kiện tin tức quan trọng.


Tài liệu

Cheat Sheet: Giá trị Pip theo Lot Size

EUR/USD (tỷ giá ~1.0850)

Lot SizeĐơn vịPip Value (USD)Biến động 100 pip =
1.0 (Standard)100,000 EUR$10.00$1,000
0.550,000 EUR$5.00$500
0.1 (Mini)10,000 EUR$1.00$100
0.055,000 EUR$0.50$50
0.01 (Micro)1,000 EUR$0.10$10
0.001 (Nano)100 EUR$0.01$1

USD/JPY (tỷ giá ~150.00)

Lot SizePip Value (USD)
1.0~$6.67
0.1~$0.67
0.01~$0.067

Lưu ý: Pip value USD/JPY = (0.01 / 150) × Lot size × 100,000


Bảng tính kích thước lệnh (Position Sizing)

Công thức:

Lot Size = (Vốn × % Rủi ro) / (Stop Loss pip × Pip Value)

Bảng tham khảo nhanh (Rủi ro 1%, Stop Loss 50 pip, EUR/USD):

Vốn tài khoảnRủi ro 1%Lot SizePip Value
$500$50.01$0.10/pip
$1,000$100.02$0.20/pip
$2,000$200.04$0.40/pip
$5,000$500.10$1.00/pip
$10,000$1000.20$2.00/pip

Bảng so sánh Leverage và Rủi ro

LeverageMargin 1 Standard Lot (EUR/USD)Số pip để mất 50% vốn (vốn = margin)
1:500$21610 pip
1:200$54325 pip
1:100$1,08550 pip
1:50$2,170100 pip
1:20$5,425250 pip
1:10$10,850500 pip

Khuyến nghị cho người mới: Sử dụng leverage hiệu quả không vượt quá 1:10


Calculator: Swap Rate

Ví dụ Swap rates (hàng năm):

Cặp tiềnBuy SwapSell Swap
EUR/USD-5.20%+2.80%
GBP/USD-4.10%+1.90%
AUD/USD-0.80%-0.40%
USD/JPY+3.20%-5.80%

Lưu ý: Swap thay đổi theo quyết định lãi suất của NHTW

Tính swap hàng đêm:

Swap = (Lot Size × Contract Size × Swap Rate) / 365
Ví dụ: Buy 0.1 lot EUR/USD, Swap = -5.20%/năm
= (0.1 × 100,000 × -5.20%) / 365
= -1.42 USD/đêm

Lịch sử Spread EUR/USD

Thời điểmSpread điển hình
Giờ bình thường (phiên London-NY)0.1 - 1.5 pip
Phiên Sydney (thanh khoản thấp)1.5 - 3 pip
Cuối tuần/đầu tuần2 - 5 pip
Trong khi có tin NFP10 - 30 pip
Trong FOMC Statement15 - 50 pip
Sự kiện bất ngờ (Black Swan)50 - 200+ pip

Tài liệu đọc thêm

Công cụ tính toán online:

Sách:

  • Forex Price Action Scalping — Bob Volman (hiểu sâu về pip và price movement)
  • The Disciplined Trader — Mark Douglas (tâm lý giao dịch)

Ghi chú nâng cao: Requote và Slippage

Requote: Khi bạn đặt lệnh ở một giá, nhưng broker trả về giá khác vì thị trường đã di chuyển. Thường xảy ra với broker Market Maker trong tin tức mạnh.

Slippage: Lệnh được thực thi ở giá khác giá bạn đặt, thường bất lợi cho bạn:

  • Stop Loss ở 1.0800, nhưng thực thi ở 1.0795 (gap qua giá)
  • Take Profit ở 1.0950, nhưng thực thi ở 1.0948

Slippage phổ biến trong:

  • Tin tức quan trọng (NFP, CPI, FOMC)
  • Mở cửa thị trường đầu tuần (gap weekend)
  • Thanh khoản thấp (đêm khuya, holiday)

Cách hạn chế slippage:

  • Dùng broker ECN/STP (khớp lệnh thẳng với thị trường)
  • Tránh giao dịch ngay lúc tin tức phát hành
  • Đặt Limit Order thay vì Market Order

Bài tập

Phần 1: Câu hỏi ôn tập (Quiz)

1. EUR/USD di chuyển từ 1.08500 lên 1.08650. Đây là biến động bao nhiêu pip?

  • A. 1.5 pip
  • B. 15 pip
  • C. 150 pip
  • D. 1,500 pip

2. Với 0.1 lot EUR/USD, mỗi pip có giá trị bao nhiêu USD?

  • A. 0.01 USD
  • B. 0.10 USD
  • C. 1.00 USD
  • D. 10.00 USD

3. Bạn có 1,000 USD, dùng leverage 1:100. Bạn có thể kiểm soát tối đa bao nhiêu?

  • A. 1,000 USD
  • B. 10,000 USD
  • C. 100,000 USD
  • D. 1,000,000 USD

4. Spread EUR/USD là 1.5 pip, bạn giao dịch 0.1 lot. Chi phí spread là bao nhiêu?

  • A. 0.015 USD
  • B. 0.15 USD
  • C. 1.50 USD
  • D. 15 USD

5. Swap âm (-) khi BUY một cặp tiền có nghĩa là gì?

  • A. Bạn nhận tiền mỗi đêm giữ lệnh
  • B. Bạn phải trả tiền mỗi đêm giữ lệnh
  • C. Lệnh tự động đóng vào midnight
  • D. Bạn không thể giữ lệnh qua đêm

6. Margin Call thường xảy ra khi:

  • A. Bạn kiếm lời quá nhiều
  • B. Tài khoản của bạn bị thua lỗ đến mức nguy hiểm
  • C. Bạn không đặt Stop Loss
  • D. Thị trường đóng cửa

7. Đâu là kích thước lot nhỏ nhất phổ biến?

  • A. Standard Lot (1.0)
  • B. Mini Lot (0.1)
  • C. Micro Lot (0.01)
  • D. Nano Lot (0.001)

8. Leverage 1:50 với vốn 2,000 USD → Sức mua là bao nhiêu?

  • A. 20,000 USD
  • B. 50,000 USD
  • C. 100,000 USD
  • D. 200,000 USD

Phần 2: Bài tập tính toán

Bài tập 1: Tính Pip Value

Tính giá trị 1 pip cho mỗi tình huống sau (EUR/USD tỷ giá 1.0850):

Tình huốngLot SizePip Value (USD)
A0.01?
B0.05?
C0.2?
D1.5?

Bài tập 2: Tính Lợi nhuận/Thua lỗ

Tình huống A:

  • Mua GBP/USD tại 1.2650
  • Đóng lệnh tại 1.2720
  • Kích thước: 0.1 lot
  • Spread khi vào: 1.5 pip
  • Lợi nhuận/lỗ là bao nhiêu USD?

Tình huống B:

  • Bán EUR/JPY tại 162.500
  • Stop loss chạm ở 163.200
  • Kích thước: 0.05 lot
  • Tỷ giá EUR/JPY: 162.50
  • Thua lỗ là bao nhiêu USD?

(Gợi ý: Pip value USD/JPY cần chuyển đổi qua USD)

Bài tập 3: Tính Kích thước Lệnh (Position Sizing)

Áp dụng quy tắc rủi ro 1% tài khoản:

Vốn (USD)% Rủi roStop Loss (pip)Cặp tiềnLot Size?
1,0001%30EUR/USD?
3,0002%50EUR/USD?
5001%20EUR/USD?
5,0001.5%80EUR/USD?

Bài tập 4: Phân tích Leverage

Bạn có 500 USD. Broker cung cấp leverage 1:200.

  1. Bạn có thể kiểm soát tối đa bao nhiêu USD?
  2. Nếu bạn mở 1 lot EUR/USD (margin cần ~$543), điều gì xảy ra?
  3. Nếu bạn mở 0.1 lot EUR/USD, giá cần di chuyển ngược bao nhiêu pip để mất toàn bộ 500 USD?
  4. Với quy tắc rủi ro 1%, bạn nên giao dịch tối đa bao nhiêu lot với stop loss 50 pip?

Phần 3: Case Study — "Anh Nam và Bẫy Leverage"

Anh Nam (35 tuổi, kỹ sư) vừa học về Forex và nghe nói có thể kiếm 10% mỗi tháng. Anh nạp 5,000 USD vào tài khoản broker, leverage tối đa 1:500.

Anh nghĩ: "Với leverage 1:500, mình có thể kiểm soát 2.5 triệu USD! Chỉ cần giá tăng 10 pip là lãi cả đống tiền!"

Anh mở 5 lot EUR/USD (tương đương 500,000 EUR) mua vào khi EUR/USD = 1.0850.

  • Margin cần: 500,000 / 500 × 1.0850 = $1,085
  • Còn lại free margin: 5,0005,000 - 1,085 = $3,915

Ngay hôm đó, dữ liệu CPI Mỹ cao hơn dự báo → USD tăng mạnh → EUR/USD giảm 100 pip xuống 1.0750.

Câu hỏi phân tích:

  1. Thua lỗ của anh Nam là bao nhiêu USD? (5 lot × 100 pip × $10/pip)
  2. Margin Level của anh Nam còn bao nhiêu %?
  3. Anh Nam có bị Stop Out không?
  4. Nếu anh Nam áp dụng quy tắc rủi ro 1% (= $50), với stop loss 50 pip, anh nên giao dịch bao nhiêu lot?
  5. Bài học rút ra là gì?

Đáp án & Giải thích

Quiz

  1. B — 15 pip (1.08650 - 1.08500 = 0.00150 = 15 pip)
  2. C — 1.00 USD (Standard lot = 10 USD/pip; Mini = 1 USD/pip)
  3. C — 100,000 USD (1,000 × 100 = 100,000)
  4. B — 0.15 USD (1.5 pip × 0.1 USD/pip = 0.15 USD)
  5. B — Bạn phải trả tiền mỗi đêm giữ lệnh
  6. B — Tài khoản bị thua lỗ đến mức nguy hiểm
  7. C — Micro Lot (0.01)
  8. C — 100,000 USD (2,000 × 50 = 100,000)

Bài tập 1: Pip Value

Tình huốngLot SizePip Value (USD)
A0.01$0.10
B0.05$0.50
C0.2$2.00
D1.5$15.00

Bài tập 2

Tình huống A (GBP/USD):

  • Di chuyển: 1.2720 - 1.2650 = 70 pip lãi
  • Trừ spread: 70 - 1.5 = 68.5 pip net
  • Pip value 0.1 lot: $1/pip
  • Lợi nhuận: $68.50

Tình huống B (EUR/JPY):

  • Di chuyển: 163.200 - 162.500 = 70 pip ngược chiều (bán mà giá tăng → lỗ)
  • Pip value EUR/JPY 0.05 lot: Cần tính
    • 1 pip EUR/JPY = 0.01 JPY
    • 0.05 lot = 5,000 EUR
    • Pip value = (0.01 / 162.50) × 5,000 = 0.3077 USD/pip ≈ $0.31/pip
  • Thua lỗ: 70 pip × 0.31/pip0.31/pip ≈ -21.54

Bài tập 3: Position Sizing

VốnRủi roSLRủi ro USDLot Size
$1,0001%30 pip$1010/(30×1) = 0.03 lot (làm tròn xuống 0.03)
$3,0002%50 pip$6060/(50×1) = 0.12 lot
$5001%20 pip$55/(20×1) = 0.025 lot0.02 lot
$5,0001.5%80 pip$7575/(80×1) = 0.09 lot0.09 lot

Bài tập 4

  1. Sức mua tối đa: 500 × 200 = $100,000 (khoảng 0.92 lot EUR/USD)
  2. Margin cần cho 1 lot = 543,nhưngchcoˊ543, nhưng chỉ có 500 → KHÔNG THỂ mở 1 lot. Sẽ bị từ chối.
  3. Với 0.1 lot: Pip value = 1/pip.Ma^ˊthe^ˊt1/pip. Mất hết 500 khi giá ngược = 500 pip. Nhưng thực tế sẽ Stop Out trước đó.
  4. Rủi ro 1% = 5.Stoploss50pip.Lot=5. Stop loss 50 pip. Lot = 5/(50×1) = 0.01 lot (micro lot)

Case Study — Anh Nam

  1. Thua lỗ: 5 lot × 100 pip × 10/pip=10/pip = -5,000 — Mất toàn bộ vốn!
  2. Equity = 5,0005,000 - 5,000 = $0. Margin Level = 0% → đã bị Stop Out từ trước
  3. Có, bị Stop Out khi Equity xuống đến ~542(khilo^~khong542 (khi lỗ khoảng 4,458)
  4. Với quy tắc 1% rủi ro (50),stoploss50pip:Lot=50), stop loss 50 pip: Lot = 50/(50×$10) = 0.1 lot (mini lot)
  5. Bài học:
    • Leverage cao ≠ lợi nhuận cao; nó chỉ khuếch đại thua lỗ
    • Với 5 lot, chỉ cần giá ngược 10 pip → lỗ $500 (10% vốn)
    • Phải luôn dùng Position Sizing dựa trên % rủi ro, không dựa trên "đánh bao nhiêu cho hấp dẫn"
    • Quy tắc vàng: Rủi ro tối đa 1-2% mỗi lệnh