- Published on
Ngày 44: Pip, Lot, Leverage & Spread — Ngôn Ngữ Của Forex
- Authors

- Name
- Trần Mạnh Thắng
- @TranManhThang96
Bài học
Mục tiêu học tập
- Hiểu Pip là gì và cách tính giá trị của 1 pip
- Phân biệt Standard Lot, Mini Lot, Micro Lot và ý nghĩa trong giao dịch
- Hiểu Leverage hoạt động như thế nào và rủi ro của đòn bẩy cao
- Biết cách tính Spread và tác động đến chi phí giao dịch
- Tính được lợi nhuận/thua lỗ trong các tình huống thực tế
Nội dung bài giảng
1. Pip — Đơn vị đo lường biến động giá
Pip (Percentage in Point — điểm phần trăm) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của sự biến động tỷ giá trong Forex.
Quy tắc chung:
- Với hầu hết các cặp tiền: 1 pip = chữ số thứ 4 sau dấu thập phân (0.0001)
- Với cặp USD/JPY (và các cặp có JPY): 1 pip = chữ số thứ 2 sau dấu thập phân (0.01)
Ví dụ trực quan:
EUR/USD:
Giá cũ: 1.08450
Giá mới: 1.08460
Biến động: +1 pip (thay đổi ở chữ số thứ 4)
USD/JPY:
Giá cũ: 149.250
Giá mới: 149.350
Biến động: +10 pip (thay đổi ở chữ số thứ 2)
Pipette (Fractional Pip): Ngày nay, nhiều broker hiển thị đến 5 chữ số thập phân (hoặc 3 với JPY). Chữ số cuối cùng đó gọi là pipette = 0.1 pip.
EUR/USD: 1.08452
^ pipette (1/10 của 1 pip)
2. Tính Giá trị của 1 Pip
Đây là phần QUAN TRỌNG NHẤT để biết bạn lời/lỗ bao nhiêu tiền thực tế.
Công thức cơ bản:
Giá trị 1 pip = (0.0001 / Tỷ giá hiện tại) × Kích thước lệnh (lot)
Tuy nhiên, cách đơn giản hơn là nhớ theo kích thước lot (xem phần tiếp theo).
3. Lot — Kích thước giao dịch
Lot là đơn vị đo kích thước một lệnh giao dịch trong Forex.
| Loại Lot | Kích thước | Giá trị 1 pip (EUR/USD) |
|---|---|---|
| Standard Lot | 100,000 đơn vị base currency | ~10 USD |
| Mini Lot | 10,000 đơn vị | ~1 USD |
| Micro Lot | 1,000 đơn vị | ~0.10 USD |
| Nano Lot | 100 đơn vị | ~0.01 USD |
Giải thích cụ thể:
Với EUR/USD ở mức 1.0850:
- Standard Lot (1.0 lot): Bạn đang giao dịch 100,000 EUR. Mỗi pip = 10 USD
- Mini Lot (0.1 lot): Bạn giao dịch 10,000 EUR. Mỗi pip = 1 USD
- Micro Lot (0.01 lot): Bạn giao dịch 1,000 EUR. Mỗi pip = 0.10 USD
Ví dụ thực tế:
Bạn mua EUR/USD tại 1.0850, kích thước 0.1 lot (mini lot)
Giá tăng lên 1.0900 → tăng 50 pip
Lợi nhuận = 50 pip × 1 USD/pip = 50 USD
Nếu giá giảm xuống 1.0800 → giảm 50 pip
Thua lỗ = 50 pip × 1 USD/pip = -50 USD
4. Leverage — Đòn Bẩy Tài Chính
Leverage (Đòn bẩy) cho phép bạn kiểm soát một lượng tiền lớn hơn số tiền thực tế bạn có trong tài khoản.
Cách hoạt động:
Leverage 1:100 nghĩa là: với 1 USD trong tài khoản, bạn có thể giao dịch 100 USD trên thị trường.
Vốn thực tế: 1,000 USD
Leverage: 1:100
Sức mua: 100,000 USD (= 1 Standard Lot EUR/USD)
Tại sao broker cho bạn dùng leverage? Broker giữ lại một phần vốn của bạn làm Margin (ký quỹ) — khoản tiền đặt cọc đảm bảo bạn có thể bù đắp thua lỗ. Nếu thua lỗ quá mức, broker sẽ đóng lệnh tự động.
Margin Required (Ký quỹ cần thiết):
Margin = (Kích thước lệnh / Leverage) × Tỷ giá
Ví dụ: Mua 1 lot EUR/USD (100,000 EUR) với leverage 1:100
Margin cần = 100,000 / 100 = 1,000 EUR ≈ 1,085 USD
5. Tại sao Leverage là Con Dao Hai Lưỡi?
Tình huống: Bạn có 1,000 USD, dùng leverage 1:100
Kịch bản thắng (thị trường đi đúng hướng):
- Mua 1 lot EUR/USD tại 1.0850
- Margin cần: 1,000 USD (gần hết vốn!)
- EUR/USD tăng lên 1.0950 → +100 pip
- Lợi nhuận = 100 pip × 10 USD/pip = 1,000 USD → Lãi 100% vốn!
Kịch bản thua (thị trường đi ngược):
- EUR/USD giảm xuống 1.0750 → -100 pip
- Thua lỗ = 100 pip × 10 USD/pip = -1,000 USD → Mất toàn bộ vốn!
Chỉ cần giá biến động 100 pip (= 0.92%) là bạn mất hết 1,000 USD.
So sánh leverage khác nhau với cùng 1,000 USD:
| Leverage | Lot size | Pip value | Mất hết vốn khi giá ngược |
|---|---|---|---|
| 1:500 | 5 lot | 50 USD/pip | 20 pip (!!) |
| 1:100 | 1 lot | 10 USD/pip | 100 pip |
| 1:50 | 0.5 lot | 5 USD/pip | 200 pip |
| 1:10 | 0.1 lot | 1 USD/pip | 1,000 pip |
| 1:1 | 0.01 lot | 0.1 USD/pip | 10,000 pip |
Nguyên tắc vàng: Người mới KHÔNG nên dùng leverage quá 1:10 đến 1:20. Chỉ dùng leverage cao khi đã có kinh nghiệm và kỷ luật rủi ro chặt chẽ.
Quy tắc thực tế:
- Rủi ro tối đa mỗi lệnh: 1-2% tổng vốn
- Với vốn 1,000 USD: mỗi lệnh thua tối đa 10-20 USD
- → Kích thước lệnh phù hợp: 0.01-0.02 lot với stop loss 50-100 pip
6. Margin Call & Stop Out
Margin Call: Cảnh báo từ broker khi tài khoản của bạn bị lỗ đến mức nguy hiểm. Broker yêu cầu bạn nạp thêm tiền hoặc đóng bớt lệnh.
Stop Out: Mức thua lỗ mà broker tự động đóng lệnh của bạn để ngăn tài khoản âm dư.
Ví dụ (broker thông thường):
Margin Call: khi Margin Level = 100%
Stop Out: khi Margin Level = 50%
Margin Level = (Equity / Used Margin) × 100%
Equity = Balance + Floating P&L
Ví dụ thực tế:
- Balance: 1,000 USD
- Mở 1 lot EUR/USD, Margin used: 1,000 USD
- Đang lỗ 500 USD → Equity = 500 USD
- Margin Level = (500 / 1000) × 100% = 50% → STOP OUT!
7. Spread — Chi Phí Giao Dịch Thực Sự
Như đã học ở bài trước, Spread là chênh lệch giữa Bid và Ask.
EUR/USD: BID 1.08452 | ASK 1.08468
↑
Spread = 1.6 pip
Spread được tính như thế nào vào chi phí?
- Khi bạn mở lệnh BUY ở ASK (1.08468) và giả sử ngay sau đó đóng lệnh, bạn sẽ đóng ở BID (1.08452)
- Bạn lỗ ngay: -1.6 pip chỉ vì spread
- Với 0.1 lot → lỗ 0.16 USD mỗi lần mở rồi đóng ngay
Spread cố định vs Spread thả nổi:
| Fixed Spread | Variable (Floating) Spread | |
|---|---|---|
| Ưu điểm | Biết trước chi phí | Thường thấp hơn fixed trong giờ bình thường |
| Nhược điểm | Thường cao hơn | Nở rộng trong giờ tin tức, thanh khoản thấp |
| Phù hợp | Scalper, news trader | Swing trader, day trader |
Spread điển hình:
| Cặp tiền | Spread bình thường | Khi có tin quan trọng |
|---|---|---|
| EUR/USD | 0.1 - 1.5 pip | 5 - 30+ pip |
| GBP/USD | 0.5 - 2 pip | 10 - 50+ pip |
| USD/JPY | 0.1 - 1.5 pip | 5 - 25+ pip |
| Exotic pairs | 10 - 50+ pip | 50 - 200+ pip |
Cảnh báo: Trong khi có tin tức quan trọng (NFP, FOMC, CPI...), spread có thể nở rộng đột ngột 10-50 lần bình thường. Stop loss của bạn có thể bị kích hoạt sai do spread rộng — đây gọi là slippage.
8. Swap — Phí Qua Đêm
Swap (còn gọi là Rollover hay Overnight Fee) là phí bạn phải trả (hoặc nhận) khi giữ lệnh qua đêm — tức là qua mốc 00:00 GMT (07:00 Việt Nam).
Tại sao có Swap? Vì Forex thực chất là vay đồng tiền này để mua đồng tiền kia. Hai đồng tiền có lãi suất khác nhau → phát sinh chênh lệch lãi suất hàng đêm.
Ví dụ: Mua AUD/USD (Buy AUD, Sell USD)
AUD lãi suất: 4.35% → Bạn "nhận" lãi từ AUD
USD lãi suất: 5.50% → Bạn "trả" lãi cho USD
→ Swap = Nhận 4.35% - Trả 5.50% = -1.15%/năm → Bạn phải TRẢ swap mỗi đêm
Ngược lại, nếu bán AUD/USD:
→ Swap = +1.15%/năm → Bạn NHẬN swap mỗi đêm
Swap được áp dụng 3x vào thứ Tư (để bù cho cuối tuần không giao dịch).
Ảnh hưởng của Swap:
- Day traders không bị ảnh hưởng (đóng lệnh trước midnight)
- Swing traders cần tính swap vào chi phí/lợi nhuận
- Carry Trade (chiến lược ngày 46) dựa vào swap để kiếm tiền
Islamic Account (Tài khoản Hồi giáo / Swap-free): Một số broker cung cấp tài khoản không tính swap cho khách hàng theo đạo Hồi (luật Sharia cấm lãi suất). Một số broker cũng cho phép mở loại tài khoản này theo yêu cầu.
9. Tổng hợp: Tính Toán Giao Dịch Thực Tế
Bài toán tổng hợp:
Bạn có tài khoản 2,000 USD. Muốn mua EUR/USD với các thông số:
- Tỷ giá vào lệnh: 1.0850 (ASK)
- Stop Loss: 1.0800 (50 pip dưới điểm vào)
- Take Profit: 1.0950 (100 pip trên điểm vào)
- Rủi ro tối đa: 2% vốn = 40 USD
Bước 1: Tính kích thước lệnh
Rủi ro chấp nhận = 40 USD
Stop Loss = 50 pip
Pip value cần = 40 USD / 50 pip = 0.8 USD/pip
→ Kích thước lệnh = 0.08 lot (micro lot ≈ 0.08 lot)
Bước 2: Tính chi phí spread
Spread EUR/USD = 1.5 pip
Chi phí spread = 1.5 pip × 0.8 USD/pip = 1.2 USD
Bước 3: Kết quả nếu TP hit
Lợi nhuận = 100 pip × 0.8 USD/pip = 80 USD
Trừ spread = -1.2 USD
Net profit = 78.8 USD → Lãi ~3.9% vốn
Bước 4: Kết quả nếu SL hit
Thua lỗ = 50 pip × 0.8 USD/pip = -40 USD
Trừ spread = -1.2 USD
Net loss = -41.2 USD → Lỗ ~2.1% vốn
Risk/Reward Ratio = 80/40 = 1:2 — Rất tốt!
Tóm tắt kiến thức chính (Key Takeaways)
- Pip = đơn vị đo biến động giá (0.0001 với hầu hết cặp tiền; 0.01 với cặp JPY)
- Lot xác định kích thước lệnh: Standard (10 USD/pip), Mini (1 USD/pip), Micro (0.1 USD/pip)
- Leverage khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ — người mới nên giới hạn ở 1:10 đến 1:20
- Spread là chi phí giao dịch ẩn, nở rộng khi có tin tức quan trọng
- Swap là phí qua đêm dựa trên chênh lệch lãi suất hai đồng tiền
- Quy tắc 1-2% rủi ro/lệnh + tính toán kích thước lệnh đúng = bảo vệ tài khoản dài hạn
Thuật ngữ quan trọng
| Thuật ngữ (English) | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| Pip (Percentage in Point) | Điểm phần trăm | Đơn vị nhỏ nhất của biến động tỷ giá |
| Pipette | 1/10 pip | Chữ số thập phân thứ 5 |
| Lot | Lô giao dịch | Đơn vị đo kích thước lệnh |
| Standard Lot | Lô tiêu chuẩn | 100,000 đơn vị base currency |
| Mini Lot | Lô nhỏ | 10,000 đơn vị (0.1 lot) |
| Micro Lot | Lô siêu nhỏ | 1,000 đơn vị (0.01 lot) |
| Leverage | Đòn bẩy | Khuếch đại sức mua vượt vốn thực |
| Margin | Ký quỹ | Tiền đặt cọc để mở lệnh |
| Margin Call | Lệnh gọi ký quỹ | Cảnh báo tài khoản sắp hết tiền |
| Stop Out | Đóng lệnh bắt buộc | Broker tự đóng lệnh khi margin cạn |
| Spread | Chênh lệch giá | Chênh lệch Bid-Ask, chi phí giao dịch |
| Swap / Rollover | Phí qua đêm | Phí giữ lệnh qua midnight GMT |
| Slippage | Trượt giá | Lệnh thực thi ở giá khác giá đặt |
| Position Sizing | Tính kích thước lệnh | Quyết định giao dịch bao nhiêu lot |
Bài học tiếp theo
Ngày 45 sẽ học Fundamental Analysis trong Forex — cách các dữ liệu kinh tế như GDP, CPI, NFP, và quyết định lãi suất của các ngân hàng trung ương tác động đến tỷ giá. Bạn sẽ biết cách giao dịch xung quanh các sự kiện tin tức quan trọng.
Tài liệu
Cheat Sheet: Giá trị Pip theo Lot Size
EUR/USD (tỷ giá ~1.0850)
| Lot Size | Đơn vị | Pip Value (USD) | Biến động 100 pip = |
|---|---|---|---|
| 1.0 (Standard) | 100,000 EUR | $10.00 | $1,000 |
| 0.5 | 50,000 EUR | $5.00 | $500 |
| 0.1 (Mini) | 10,000 EUR | $1.00 | $100 |
| 0.05 | 5,000 EUR | $0.50 | $50 |
| 0.01 (Micro) | 1,000 EUR | $0.10 | $10 |
| 0.001 (Nano) | 100 EUR | $0.01 | $1 |
USD/JPY (tỷ giá ~150.00)
| Lot Size | Pip Value (USD) |
|---|---|
| 1.0 | ~$6.67 |
| 0.1 | ~$0.67 |
| 0.01 | ~$0.067 |
Lưu ý: Pip value USD/JPY = (0.01 / 150) × Lot size × 100,000
Bảng tính kích thước lệnh (Position Sizing)
Công thức:
Lot Size = (Vốn × % Rủi ro) / (Stop Loss pip × Pip Value)
Bảng tham khảo nhanh (Rủi ro 1%, Stop Loss 50 pip, EUR/USD):
| Vốn tài khoản | Rủi ro 1% | Lot Size | Pip Value |
|---|---|---|---|
| $500 | $5 | 0.01 | $0.10/pip |
| $1,000 | $10 | 0.02 | $0.20/pip |
| $2,000 | $20 | 0.04 | $0.40/pip |
| $5,000 | $50 | 0.10 | $1.00/pip |
| $10,000 | $100 | 0.20 | $2.00/pip |
Bảng so sánh Leverage và Rủi ro
| Leverage | Margin 1 Standard Lot (EUR/USD) | Số pip để mất 50% vốn (vốn = margin) |
|---|---|---|
| 1:500 | $216 | 10 pip |
| 1:200 | $543 | 25 pip |
| 1:100 | $1,085 | 50 pip |
| 1:50 | $2,170 | 100 pip |
| 1:20 | $5,425 | 250 pip |
| 1:10 | $10,850 | 500 pip |
Khuyến nghị cho người mới: Sử dụng leverage hiệu quả không vượt quá 1:10
Calculator: Swap Rate
Ví dụ Swap rates (hàng năm):
| Cặp tiền | Buy Swap | Sell Swap |
|---|---|---|
| EUR/USD | -5.20% | +2.80% |
| GBP/USD | -4.10% | +1.90% |
| AUD/USD | -0.80% | -0.40% |
| USD/JPY | +3.20% | -5.80% |
Lưu ý: Swap thay đổi theo quyết định lãi suất của NHTW
Tính swap hàng đêm:
Swap = (Lot Size × Contract Size × Swap Rate) / 365
Ví dụ: Buy 0.1 lot EUR/USD, Swap = -5.20%/năm
= (0.1 × 100,000 × -5.20%) / 365
= -1.42 USD/đêm
Lịch sử Spread EUR/USD
| Thời điểm | Spread điển hình |
|---|---|
| Giờ bình thường (phiên London-NY) | 0.1 - 1.5 pip |
| Phiên Sydney (thanh khoản thấp) | 1.5 - 3 pip |
| Cuối tuần/đầu tuần | 2 - 5 pip |
| Trong khi có tin NFP | 10 - 30 pip |
| Trong FOMC Statement | 15 - 50 pip |
| Sự kiện bất ngờ (Black Swan) | 50 - 200+ pip |
Tài liệu đọc thêm
Công cụ tính toán online:
Sách:
- Forex Price Action Scalping — Bob Volman (hiểu sâu về pip và price movement)
- The Disciplined Trader — Mark Douglas (tâm lý giao dịch)
Ghi chú nâng cao: Requote và Slippage
Requote: Khi bạn đặt lệnh ở một giá, nhưng broker trả về giá khác vì thị trường đã di chuyển. Thường xảy ra với broker Market Maker trong tin tức mạnh.
Slippage: Lệnh được thực thi ở giá khác giá bạn đặt, thường bất lợi cho bạn:
- Stop Loss ở 1.0800, nhưng thực thi ở 1.0795 (gap qua giá)
- Take Profit ở 1.0950, nhưng thực thi ở 1.0948
Slippage phổ biến trong:
- Tin tức quan trọng (NFP, CPI, FOMC)
- Mở cửa thị trường đầu tuần (gap weekend)
- Thanh khoản thấp (đêm khuya, holiday)
Cách hạn chế slippage:
- Dùng broker ECN/STP (khớp lệnh thẳng với thị trường)
- Tránh giao dịch ngay lúc tin tức phát hành
- Đặt Limit Order thay vì Market Order
Bài tập
Phần 1: Câu hỏi ôn tập (Quiz)
1. EUR/USD di chuyển từ 1.08500 lên 1.08650. Đây là biến động bao nhiêu pip?
- A. 1.5 pip
- B. 15 pip
- C. 150 pip
- D. 1,500 pip
2. Với 0.1 lot EUR/USD, mỗi pip có giá trị bao nhiêu USD?
- A. 0.01 USD
- B. 0.10 USD
- C. 1.00 USD
- D. 10.00 USD
3. Bạn có 1,000 USD, dùng leverage 1:100. Bạn có thể kiểm soát tối đa bao nhiêu?
- A. 1,000 USD
- B. 10,000 USD
- C. 100,000 USD
- D. 1,000,000 USD
4. Spread EUR/USD là 1.5 pip, bạn giao dịch 0.1 lot. Chi phí spread là bao nhiêu?
- A. 0.015 USD
- B. 0.15 USD
- C. 1.50 USD
- D. 15 USD
5. Swap âm (-) khi BUY một cặp tiền có nghĩa là gì?
- A. Bạn nhận tiền mỗi đêm giữ lệnh
- B. Bạn phải trả tiền mỗi đêm giữ lệnh
- C. Lệnh tự động đóng vào midnight
- D. Bạn không thể giữ lệnh qua đêm
6. Margin Call thường xảy ra khi:
- A. Bạn kiếm lời quá nhiều
- B. Tài khoản của bạn bị thua lỗ đến mức nguy hiểm
- C. Bạn không đặt Stop Loss
- D. Thị trường đóng cửa
7. Đâu là kích thước lot nhỏ nhất phổ biến?
- A. Standard Lot (1.0)
- B. Mini Lot (0.1)
- C. Micro Lot (0.01)
- D. Nano Lot (0.001)
8. Leverage 1:50 với vốn 2,000 USD → Sức mua là bao nhiêu?
- A. 20,000 USD
- B. 50,000 USD
- C. 100,000 USD
- D. 200,000 USD
Phần 2: Bài tập tính toán
Bài tập 1: Tính Pip Value
Tính giá trị 1 pip cho mỗi tình huống sau (EUR/USD tỷ giá 1.0850):
| Tình huống | Lot Size | Pip Value (USD) |
|---|---|---|
| A | 0.01 | ? |
| B | 0.05 | ? |
| C | 0.2 | ? |
| D | 1.5 | ? |
Bài tập 2: Tính Lợi nhuận/Thua lỗ
Tình huống A:
- Mua GBP/USD tại 1.2650
- Đóng lệnh tại 1.2720
- Kích thước: 0.1 lot
- Spread khi vào: 1.5 pip
- Lợi nhuận/lỗ là bao nhiêu USD?
Tình huống B:
- Bán EUR/JPY tại 162.500
- Stop loss chạm ở 163.200
- Kích thước: 0.05 lot
- Tỷ giá EUR/JPY: 162.50
- Thua lỗ là bao nhiêu USD?
(Gợi ý: Pip value USD/JPY cần chuyển đổi qua USD)
Bài tập 3: Tính Kích thước Lệnh (Position Sizing)
Áp dụng quy tắc rủi ro 1% tài khoản:
| Vốn (USD) | % Rủi ro | Stop Loss (pip) | Cặp tiền | Lot Size? |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 | 1% | 30 | EUR/USD | ? |
| 3,000 | 2% | 50 | EUR/USD | ? |
| 500 | 1% | 20 | EUR/USD | ? |
| 5,000 | 1.5% | 80 | EUR/USD | ? |
Bài tập 4: Phân tích Leverage
Bạn có 500 USD. Broker cung cấp leverage 1:200.
- Bạn có thể kiểm soát tối đa bao nhiêu USD?
- Nếu bạn mở 1 lot EUR/USD (margin cần ~$543), điều gì xảy ra?
- Nếu bạn mở 0.1 lot EUR/USD, giá cần di chuyển ngược bao nhiêu pip để mất toàn bộ 500 USD?
- Với quy tắc rủi ro 1%, bạn nên giao dịch tối đa bao nhiêu lot với stop loss 50 pip?
Phần 3: Case Study — "Anh Nam và Bẫy Leverage"
Anh Nam (35 tuổi, kỹ sư) vừa học về Forex và nghe nói có thể kiếm 10% mỗi tháng. Anh nạp 5,000 USD vào tài khoản broker, leverage tối đa 1:500.
Anh nghĩ: "Với leverage 1:500, mình có thể kiểm soát 2.5 triệu USD! Chỉ cần giá tăng 10 pip là lãi cả đống tiền!"
Anh mở 5 lot EUR/USD (tương đương 500,000 EUR) mua vào khi EUR/USD = 1.0850.
- Margin cần: 500,000 / 500 × 1.0850 = $1,085
- Còn lại free margin: 1,085 = $3,915
Ngay hôm đó, dữ liệu CPI Mỹ cao hơn dự báo → USD tăng mạnh → EUR/USD giảm 100 pip xuống 1.0750.
Câu hỏi phân tích:
- Thua lỗ của anh Nam là bao nhiêu USD? (5 lot × 100 pip × $10/pip)
- Margin Level của anh Nam còn bao nhiêu %?
- Anh Nam có bị Stop Out không?
- Nếu anh Nam áp dụng quy tắc rủi ro 1% (= $50), với stop loss 50 pip, anh nên giao dịch bao nhiêu lot?
- Bài học rút ra là gì?
Đáp án & Giải thích
Quiz
- B — 15 pip (1.08650 - 1.08500 = 0.00150 = 15 pip)
- C — 1.00 USD (Standard lot = 10 USD/pip; Mini = 1 USD/pip)
- C — 100,000 USD (1,000 × 100 = 100,000)
- B — 0.15 USD (1.5 pip × 0.1 USD/pip = 0.15 USD)
- B — Bạn phải trả tiền mỗi đêm giữ lệnh
- B — Tài khoản bị thua lỗ đến mức nguy hiểm
- C — Micro Lot (0.01)
- C — 100,000 USD (2,000 × 50 = 100,000)
Bài tập 1: Pip Value
| Tình huống | Lot Size | Pip Value (USD) |
|---|---|---|
| A | 0.01 | $0.10 |
| B | 0.05 | $0.50 |
| C | 0.2 | $2.00 |
| D | 1.5 | $15.00 |
Bài tập 2
Tình huống A (GBP/USD):
- Di chuyển: 1.2720 - 1.2650 = 70 pip lãi
- Trừ spread: 70 - 1.5 = 68.5 pip net
- Pip value 0.1 lot: $1/pip
- Lợi nhuận: $68.50
Tình huống B (EUR/JPY):
- Di chuyển: 163.200 - 162.500 = 70 pip ngược chiều (bán mà giá tăng → lỗ)
- Pip value EUR/JPY 0.05 lot: Cần tính
- 1 pip EUR/JPY = 0.01 JPY
- 0.05 lot = 5,000 EUR
- Pip value = (0.01 / 162.50) × 5,000 = 0.3077 USD/pip ≈ $0.31/pip
- Thua lỗ: 70 pip × 21.54
Bài tập 3: Position Sizing
| Vốn | Rủi ro | SL | Rủi ro USD | Lot Size |
|---|---|---|---|---|
| $1,000 | 1% | 30 pip | $10 | 10/(30×1) = 0.03 lot (làm tròn xuống 0.03) |
| $3,000 | 2% | 50 pip | $60 | 60/(50×1) = 0.12 lot |
| $500 | 1% | 20 pip | $5 | 5/(20×1) = 0.025 lot → 0.02 lot |
| $5,000 | 1.5% | 80 pip | $75 | 75/(80×1) = 0.09 lot → 0.09 lot |
Bài tập 4
- Sức mua tối đa: 500 × 200 = $100,000 (khoảng 0.92 lot EUR/USD)
- Margin cần cho 1 lot = 500 → KHÔNG THỂ mở 1 lot. Sẽ bị từ chối.
- Với 0.1 lot: Pip value = 500 khi giá ngược = 500 pip. Nhưng thực tế sẽ Stop Out trước đó.
- Rủi ro 1% = 5/(50×1) = 0.01 lot (micro lot)
Case Study — Anh Nam
- Thua lỗ: 5 lot × 100 pip × 5,000 — Mất toàn bộ vốn!
- Equity = 5,000 = $0. Margin Level = 0% → đã bị Stop Out từ trước
- Có, bị Stop Out khi Equity xuống đến ~4,458)
- Với quy tắc 1% rủi ro (50/(50×$10) = 0.1 lot (mini lot)
- Bài học:
- Leverage cao ≠ lợi nhuận cao; nó chỉ khuếch đại thua lỗ
- Với 5 lot, chỉ cần giá ngược 10 pip → lỗ $500 (10% vốn)
- Phải luôn dùng Position Sizing dựa trên % rủi ro, không dựa trên "đánh bao nhiêu cho hấp dẫn"
- Quy tắc vàng: Rủi ro tối đa 1-2% mỗi lệnh