Published on

Ngày 3: Cung & Cầu — Quy Luật Chi Phối Mọi Thị Trường

Authors

Bài học

Mục tiêu học tập

  • Hiểu được quy luật Cung (Supply) và Cầu (Demand) là nền tảng của mọi thị trường tài chính
  • Giải thích được điểm Equilibrium (cân bằng) và ý nghĩa của nó trong định giá tài sản
  • Phân tích được Price Elasticity (độ co giãn giá) và ứng dụng vào đầu tư
  • Nhận diện được các yếu tố làm dịch chuyển đường cung và cầu
  • Ứng dụng quy luật cung-cầu để phân tích biến động giá cổ phiếu, tiền tệ, vàng

Nội dung bài giảng

1. Tại sao cần hiểu Cung & Cầu?

Hãy nghĩ về một tình huống đơn giản: Năm 2021, chip bán dẫn (semiconductor) khan hiếm trên toàn cầu. Các nhà máy ô tô phải đóng cửa. Giá xe cũ tăng vọt lên mức cao kỷ lục — có nơi xe cũ còn đắt hơn xe mới.

Hay nhớ lại tháng 3/2020, khi COVID-19 bùng phát: giá khẩu trang, nước sát khuẩn tăng gấp 10-20 lần trong vài ngày. Cùng lúc đó, giá dầu lao dốc vì nhu cầu đi lại gần như bằng không.

Tất cả những hiện tượng này đều được giải thích bởi một quy luật duy nhất: Supply & Demand (Cung và Cầu).

Với nhà đầu tư, hiểu cung-cầu giúp bạn trả lời câu hỏi quan trọng nhất: "Tại sao giá tài sản này đang tăng/giảm, và nó sẽ đi về đâu?"


2. Demand — Cầu: Người mua muốn gì?

Demand (Cầu) là lượng hàng hóa/tài sản mà người mua sẵn sàng và có khả năng mua ở mỗi mức giá khác nhau.

Quy luật Cầu (Law of Demand): Khi giá tăng → cầu giảm. Khi giá giảm → cầu tăng. Mối quan hệ nghịch chiều.

Tại sao cầu lại nghịch chiều với giá?

Có 2 lý do chính:

  1. Substitution Effect (Hiệu ứng thay thế): Khi giá táo tăng cao, bạn chuyển sang mua cam. Khi giá cổ phiếu VN quá đắt, nhà đầu tư chuyển sang mua trái phiếu hoặc gửi ngân hàng.

  2. Income Effect (Hiệu ứng thu nhập): Khi giá tăng, với cùng số tiền bạn mua được ít hàng hơn — tức là sức mua thực của bạn giảm.

Các yếu tố làm dịch chuyển đường Cầu

Ngoài giá, còn nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến cầu. Khi các yếu tố này thay đổi, đường cầu dịch chuyển (toàn bộ đường, không phải chỉ một điểm):

Yếu tốCầu tăng khi...Cầu giảm khi...
Thu nhập người muaThu nhập tăngThu nhập giảm
Giá hàng thay thếHàng thay thế đắt hơnHàng thay thế rẻ hơn
Kỳ vọng tương laiDự đoán giá sẽ tăngDự đoán giá sẽ giảm
Thị hiếu/Tâm lýXu hướng tích cựcXu hướng tiêu cực
Số lượng người muaDân số/nhà đầu tư tăngDân số/nhà đầu tư giảm

Ứng dụng vào thị trường chứng khoán:

  • Khi kinh tế tăng trưởng → thu nhập doanh nghiệp và cá nhân tăng → cầu cổ phiếu tăng → giá tăng
  • Khi Fed tăng lãi suất → trái phiếu hấp dẫn hơn → cầu cổ phiếu giảm → giá giảm
  • Khi nhà đầu tư nước ngoài kỳ vọng kinh tế VN tốt → cầu cổ phiếu VN tăng → VN-Index tăng

3. Supply — Cung: Người bán muốn gì?

Supply (Cung) là lượng hàng hóa/tài sản mà người bán sẵn sàng và có khả năng cung cấp ở mỗi mức giá khác nhau.

Quy luật Cung (Law of Supply): Khi giá tăng → cung tăng. Khi giá giảm → cung giảm. Mối quan hệ thuận chiều.

Lý do: Khi giá cao hơn, người sản xuất/bán có động lực sản xuất/bán nhiều hơn vì lợi nhuận cao hơn.

Các yếu tố làm dịch chuyển đường Cung

Yếu tốCung tăng khi...Cung giảm khi...
Chi phí sản xuấtChi phí giảmChi phí tăng
Công nghệCông nghệ cải tiếnCông nghệ lỗi thời
Số lượng nhà sản xuấtNhiều công ty gia nhậpCông ty rời bỏ thị trường
Chính sách/ThuếThuế giảm, trợ cấp tăngThuế tăng, trợ cấp giảm
Kỳ vọng tương laiDự đoán giá sẽ giảm (bán ngay)Dự đoán giá sẽ tăng (trữ hàng)

Ứng dụng vào thị trường:

  • Khi giá dầu tăng → nhiều công ty khai thác dầu đá phiến ở Mỹ gia nhập thị trường → cung dầu tăng → áp lực giảm giá
  • Khi Ngân hàng Nhà nước VN thắt chặt tín dụng bất động sản → cung vốn cho BĐS giảm → giá BĐS có thể tăng do thiếu hàng
  • Khi nhiều công ty mới IPO → cung cổ phiếu trên thị trường tăng → cần cầu đủ lớn để hấp thụ

4. Equilibrium — Điểm Cân Bằng: Nơi giá được xác định

Equilibrium (Cân bằng thị trường) là điểm mà tại đó lượng cầu bằng lượng cung. Đây chính là mức giá thị trường — giá mà người mua và người bán đều chấp nhận.

Giá
 ^
 |        Cung (S)
 |       /
 |      /
Pe ----*----    ← Điểm Equilibrium (điểm cân bằng)
 |    /  \
 |   /    \
 |  /      Cầu (D)
 +-------------------> Lượng
            Qe

Điều gì xảy ra khi thị trường mất cân bằng?

Surplus (Dư cung — thừa hàng): Giá > Pe → Cung > Cầu

  • Người bán không bán được hàng → buộc phải giảm giá → giá kéo về Pe
  • VD: Khi thị trường BĐS đóng băng, có nhiều căn hộ rao bán nhưng ít người mua → chủ đầu tư phải giảm giá

Shortage (Dư cầu — thiếu hàng): Giá < Pe → Cầu > Cung

  • Người mua tranh nhau mua → giá bị đẩy lên → kéo về Pe
  • VD: Đợt sốt đất 2021 tại VN: cầu cao, cung hạn chế → giá tăng phi mã

Bài học cho nhà đầu tư: Thị trường luôn có xu hướng tự điều chỉnh về trạng thái cân bằng. Khi bạn thấy giá bị đẩy quá xa so với giá trị thực → đó có thể là cơ hội hoặc rủi ro.

Khi đường Cung hoặc Cầu dịch chuyển

Sự kiệnTác động
Cầu tăng (D dịch phải)Giá cân bằng tăng, lượng tăng
Cầu giảm (D dịch trái)Giá cân bằng giảm, lượng giảm
Cung tăng (S dịch phải)Giá cân bằng giảm, lượng tăng
Cung giảm (S dịch trái)Giá cân bằng tăng, lượng giảm

Case Study thực tế — Bitcoin 2020-2021:

  • Cầu tăng mạnh: Các tập đoàn lớn (Tesla, MicroStrategy) mua Bitcoin; nhà đầu tư tổ chức tham gia; nhận thức về Bitcoin tăng
  • Cung hạn chế: Bitcoin Halving tháng 5/2020 giảm nguồn cung mới 50%; tổng cung tối đa 21 triệu BTC
  • Kết quả: Bitcoin từ ~10,000(thaˊng10/2020)le^n10,000 (tháng 10/2020) lên 69,000 (tháng 11/2021)

5. Price Elasticity — Độ Co Giãn Giá

Price Elasticity of Demand — PED (Độ co giãn giá của Cầu) đo lường cầu nhạy cảm như thế nào với sự thay đổi giá.

PED = (% thay đổi lượng cầu) / (% thay đổi giá)

Phân loại độ co giãn

Elastic (Co giãn nhiều) — |PED| > 1:

  • Khi giá tăng 1% → cầu giảm hơn 1%
  • Sản phẩm có nhiều hàng thay thế, không thiết yếu
  • VD: Xe hơi hạng sang, du lịch, cổ phiếu tăng trưởng (growth stocks)

Inelastic (Co giãn ít) — |PED| < 1:

  • Khi giá tăng 1% → cầu giảm ít hơn 1%
  • Sản phẩm thiết yếu, ít hàng thay thế
  • VD: Điện, nước, thuốc chữa bệnh, xăng dầu ngắn hạn

Unit Elastic — |PED| = 1:

  • % thay đổi cầu = % thay đổi giá (hiếm gặp trong thực tế)

Tại sao điều này quan trọng với nhà đầu tư?

Công ty có sản phẩm Inelastic (không co giãn) → có thể tăng giá mà không mất khách hàng → biên lợi nhuận (margin) ổn định → đây là dấu hiệu của Economic Moat (hào cạnh tranh) — chúng ta sẽ học kỹ ở Ngày 4.

Ví dụ thực tế:

  • Apple: iPhone có độ co giãn thấp — khi Apple tăng giá iPhone, doanh số không giảm nhiều vì người dùng trung thành (brand loyalty) và ít hàng thay thế tương đương
  • Coca-Cola: Tăng giá nhẹ → doanh số ổn định → lợi nhuận tăng
  • Hãng hàng không giá rẻ: Độ co giãn cao — tăng giá vé một chút là khách chuyển hãng ngay

Ứng dụng vào phân tích ngành

NgànhĐộ co giãnÝ nghĩa đầu tư
Dược phẩm thiết yếuThấp (Inelastic)Doanh thu ổn định trong suy thoái
Tiện ích (điện, nước)Rất thấpCổ phiếu phòng thủ (Defensive stocks)
Xa xỉ phẩmCao (Elastic)Biến động mạnh theo chu kỳ kinh tế
Công nghệ phổ thôngTrung bìnhPhụ thuộc vào mức độ cạnh tranh

6. Ứng dụng thực tế: Đọc Cung-Cầu trên thị trường chứng khoán

Trên thị trường chứng khoán, giá cổ phiếu chính là điểm cân bằng giữa cung và cầu tại mỗi thời điểm. Lệnh mua là cầu, lệnh bán là cung.

Bảng giá (Order Book) của thị trường chứng khoán thực chất là bảng cung-cầu theo thời gian thực:

  • Bên Bid (Mua): Bên cầu — nhà đầu tư muốn mua ở giá bao nhiêu
  • Bên Ask (Bán): Bên cung — nhà đầu tư muốn bán ở giá bao nhiêu
  • Giá giao dịch thực hiện khi Bid = Ask → điểm Equilibrium

Tín hiệu thực tế:

  • Khối lượng giao dịch (Volume) tăng khi giá tăng → cầu mạnh, xu hướng tăng bền vững
  • Giá tăng nhưng Volume giảm → thiếu người mua, tăng không bền
  • Nhà đầu tư nước ngoài mua ròng liên tục → cầu ngoại tăng → áp lực tăng giá

7. Cung-Cầu trong các thị trường khác

Thị trường Forex (Ngoại hối)

  • USD mạnh lên khi: Kinh tế Mỹ tốt (cầu USD tăng) hoặc Fed tăng lãi suất (đầu tư vào USD hấp dẫn hơn)
  • VND yếu khi: Nhập siêu lớn (cần đổi VND ra USD để trả hàng nhập khẩu → cung VND tăng, cầu USD tăng)

Thị trường Vàng

  • Cầu vàng tăng khi: Bất ổn địa chính trị, lạm phát cao, USD yếu
  • Cung vàng tương đối cố định (khai thác mất nhiều thời gian và chi phí) → giá vàng nhạy cảm hơn với biến động cầu

Thị trường Bất động sản

  • Cung BĐS kém linh hoạt (không thể xây nhà trong vài tuần)
  • Khi cầu tăng đột ngột (dân số đô thị hóa, lãi suất thấp) → giá tăng mạnh và duy trì lâu trước khi cung bắt kịp

Tóm tắt kiến thức chính (Key Takeaways)

  1. Cầu (Demand) nghịch chiều với giá: Giá tăng → cầu giảm. Nhiều yếu tố ngoài giá (thu nhập, kỳ vọng, thị hiếu) làm dịch chuyển toàn bộ đường cầu.

  2. Cung (Supply) thuận chiều với giá: Giá tăng → cung tăng. Chi phí sản xuất, công nghệ, số lượng nhà cung cấp ảnh hưởng đến cung.

  3. Equilibrium là giá thị trường: Thị trường luôn tự điều chỉnh về điểm cân bằng. Dư cung → giá giảm; Dư cầu → giá tăng.

  4. Price Elasticity xác định sức mạnh định giá: Công ty có sản phẩm inelastic (thiết yếu, khó thay thế) có thể tăng giá mà không mất khách → lợi thế cạnh tranh mạnh.

  5. Ứng dụng đầu tư: Phân tích cung-cầu giúp dự báo hướng giá tài sản: Bitcoin halving (giảm cung) + adoption tăng (tăng cầu) = giá tăng; IPO ồ ạt (tăng cung cổ phiếu) mà kinh tế yếu (giảm cầu) = áp lực giảm giá.


Thuật ngữ quan trọng

Thuật ngữ (English)Nghĩa tiếng ViệtGiải thích ngắn
SupplyCungLượng hàng hóa người bán sẵn sàng cung cấp
DemandCầuLượng hàng hóa người mua sẵn sàng mua
EquilibriumCân bằng thị trườngĐiểm cung = cầu, xác định giá thị trường
SurplusDư cung (thừa hàng)Cung > Cầu, áp lực giảm giá
ShortageDư cầu (thiếu hàng)Cầu > Cung, áp lực tăng giá
Price Elasticity of Demand (PED)Độ co giãn giá của cầuĐo mức độ cầu thay đổi khi giá thay đổi
ElasticCo giãn nhiềuCầu nhạy cảm cao với giá (
InelasticCo giãn ítCầu ít nhạy cảm với giá (
Substitution EffectHiệu ứng thay thếChuyển sang hàng thay thế rẻ hơn khi giá tăng
Income EffectHiệu ứng thu nhậpSức mua thực giảm khi giá tăng
Law of DemandQuy luật CầuGiá tăng → cầu giảm (nghịch chiều)
Law of SupplyQuy luật CungGiá tăng → cung tăng (thuận chiều)
BidGiá muaMức giá cao nhất người mua sẵn sàng trả
AskGiá bánMức giá thấp nhất người bán chấp nhận
VolumeKhối lượng giao dịchSố lượng cổ phiếu/hàng hóa được giao dịch

Bài học tiếp theo

Ngày 4: Cấu trúc thị trường & Economic Moat

Bạn đã hiểu cung-cầu hoạt động như thế nào. Ngày mai, chúng ta sẽ đi sâu hơn: Không phải tất cả thị trường đều cạnh tranh bình đẳng. Có những doanh nghiệp xây dựng được "hào phòng thủ" (Economic Moat) — lợi thế bền vững khiến đối thủ không thể cạnh tranh được. Đây là bí quyết của Warren Buffett để chọn cổ phiếu. Chúng ta cũng sẽ học mô hình Porter's Five Forces — công cụ phân tích ngành kinh điển mà mọi nhà đầu tư chuyên nghiệp đều dùng.


Bài tập

Phần 1: Câu hỏi ôn tập (Quiz)

1. Theo Quy luật Cầu (Law of Demand), khi giá cổ phiếu FPT tăng mạnh, điều gì thường xảy ra?

  • A. Lượng cầu cổ phiếu FPT tăng theo
  • B. Lượng cầu cổ phiếu FPT giảm xuống
  • C. Lượng cầu không thay đổi vì nhà đầu tư trung thành với FPT
  • D. Lượng cung cổ phiếu FPT giảm theo

2. Dư cung (Surplus) trên thị trường bất động sản có nghĩa là:

  • A. Số người muốn mua nhà nhiều hơn số căn hộ đang rao bán
  • B. Số căn hộ đang rao bán nhiều hơn số người muốn mua ở mức giá hiện tại
  • C. Giá nhà đang ở điểm cân bằng hoàn hảo
  • D. Chính phủ đang kiểm soát giá nhà

3. Khi Fed (Ngân hàng Trung ương Mỹ) tăng lãi suất, điều nào sau đây ĐÚNG về cầu cổ phiếu?

  • A. Cầu cổ phiếu tăng vì lãi suất cao làm kinh tế tốt hơn
  • B. Cầu cổ phiếu giảm vì trái phiếu và tiết kiệm ngân hàng trở nên hấp dẫn hơn
  • C. Cầu cổ phiếu không thay đổi
  • D. Cầu cổ phiếu tăng vì nhà đầu tư sợ mất tiền gửi ngân hàng

4. Sản phẩm nào dưới đây có Price Elasticity of Demand (PED) THẤP NHẤT (Inelastic nhất)?

  • A. Vé xem concert của ca sĩ nổi tiếng
  • B. Túi xách hàng hiệu xa xỉ
  • C. Insulin (thuốc điều trị tiểu đường bắt buộc dùng hàng ngày)
  • D. Vé máy bay du lịch

5. Bitcoin tăng giá mạnh năm 2020-2021 chủ yếu do:

  • A. Chỉ do cầu tăng từ nhà đầu tư cá nhân
  • B. Kết hợp cung giảm (Halving) và cầu tăng (nhà đầu tư tổ chức, FOMO)
  • C. Chính phủ Mỹ quyết định dùng Bitcoin làm dự trữ quốc gia
  • D. Chi phí khai thác (mining) giảm mạnh

6. Trên bảng giá chứng khoán, "Bid" và "Ask" lần lượt đại diện cho:

  • A. Giá bán và giá mua
  • B. Giá mua (cầu) và giá bán (cung)
  • C. Giá cao nhất và giá thấp nhất trong ngày
  • D. Lệnh thị trường và lệnh giới hạn

7. Công ty có sản phẩm với độ co giãn giá THẤP (Inelastic) thường có đặc điểm gì?

  • A. Nhiều đối thủ cạnh tranh trực tiếp
  • B. Sản phẩm không thiết yếu, người dùng dễ từ bỏ
  • C. Khả năng tăng giá mà không mất nhiều khách hàng → lợi thế cạnh tranh mạnh
  • D. Biên lợi nhuận thấp do phải cạnh tranh bằng giá

8. Khi đường Cầu dịch chuyển sang PHẢI (tăng), điều gì xảy ra ở điểm cân bằng mới?

  • A. Giá cân bằng giảm, lượng cân bằng tăng
  • B. Giá cân bằng tăng, lượng cân bằng tăng
  • C. Giá cân bằng tăng, lượng cân bằng giảm
  • D. Giá và lượng cân bằng đều giảm

Phần 2: Bài tập thực hành

Bài tập 1: Phân tích sự kiện thực tế

Tình huống: Tháng 8/2023, Fitch Ratings hạ xếp hạng tín dụng của Mỹ từ AAA xuống AA+. Ngay ngày hôm đó, thị trường chứng khoán Mỹ giảm mạnh, giá trái phiếu Mỹ cũng giảm, giá vàng tăng vọt.

Yêu cầu: Sử dụng kiến thức về Cung & Cầu để giải thích:

a) Tại sao giá cổ phiếu Mỹ giảm? (Gợi ý: Điều này ảnh hưởng đến cầu cổ phiếu như thế nào?)

b) Tại sao giá vàng tăng? (Gợi ý: Khi nhà đầu tư lo ngại rủi ro, họ tìm đến tài sản nào?)

c) Sự kiện này ảnh hưởng như thế nào đến cung và cầu trái phiếu Mỹ?


Bài tập 2: Tính Price Elasticity

Dữ liệu:

  • Cổ phiếu VHM (Vinhomes) giảm giá từ 50,000 VND xuống 45,000 VND (-10%)
  • Khối lượng giao dịch tăng từ 1 triệu cổ phiếu lên 1.3 triệu cổ phiếu (+30%)

Yêu cầu: a) Tính PED (Price Elasticity of Demand) cho cổ phiếu VHM trong trường hợp này

b) VHM có PED Elastic hay Inelastic?

c) Ý nghĩa của con số này trong bối cảnh thị trường chứng khoán là gì?

Công thức:

PED = (% thay đổi lượng cầu) / (% thay đổi giá)
    = (+30%) / (-10%)
    = ?

Bài tập 3: Vẽ sơ đồ Cung-Cầu (bằng text/ASCII)

Tình huống: Chính phủ Việt Nam thông báo kế hoạch đẩy mạnh xây dựng nhà ở xã hội, đồng thời kinh tế Việt Nam tăng trưởng mạnh khiến nhiều người có tiền mua nhà hơn.

Yêu cầu: a) Vẽ sơ đồ Cung-Cầu ban đầu của thị trường BĐS (đơn giản bằng text)

b) Xác định đường nào dịch chuyển (Cung hay Cầu, hay cả hai) và theo hướng nào

c) Điểm cân bằng mới: Giá tăng, giảm hay không đổi? Lượng giao dịch tăng hay giảm?


Phần 3: Case Study — Khủng hoảng chip bán dẫn 2021-2022

Bối cảnh: Năm 2021, toàn cầu thiếu hụt nghiêm trọng chip bán dẫn (semiconductor). Nguyên nhân:

  • COVID-19 đóng cửa các nhà máy sản xuất chip (giảm cung)
  • Nhu cầu thiết bị điện tử bùng nổ do làm việc tại nhà (tăng cầu)
  • Ô tô hiện đại cần rất nhiều chip nhưng các hãng xe đã hủy đơn đặt hàng chip đầu 2020

Hệ quả:

  • Giá chip tăng 200-300%
  • Toyota, Ford, GM phải dừng sản xuất nhiều dây chuyền
  • Giá xe cũ tại Mỹ tăng cao hơn giá xe mới
  • Cổ phiếu NVIDIA, TSMC, Samsung tăng mạnh

Câu hỏi phân tích:

  1. Vẽ và mô tả sự dịch chuyển của đường Cung và Cầu chip bán dẫn năm 2021

  2. Tại sao các hãng xe không thể ngay lập tức tìm nhà cung cấp chip khác? (Gợi ý: Đặc điểm nào của cung chip làm nó kém linh hoạt?)

  3. Cổ phiếu của các công ty SẢN XUẤT chip (NVIDIA, TSMC) ảnh hưởng như thế nào? Phân tích theo góc độ Cung-Cầu cổ phiếu.

  4. Nếu bạn là nhà đầu tư nhận ra khủng hoảng chip từ đầu năm 2021, bạn sẽ đầu tư vào cổ phiếu ngành nào? Tại sao?


Đáp án & Giải thích

Quiz

  1. Đáp án: B — Theo Quy luật Cầu, giá tăng → cầu giảm. Khi giá cổ phiếu FPT tăng, ít nhà đầu tư sẵn sàng mua hơn ở mức giá cao đó.

  2. Đáp án: B — Surplus (dư cung) xảy ra khi lượng cung > lượng cầu ở mức giá hiện tại. Thị trường sẽ tự điều chỉnh bằng cách giảm giá để thu hút thêm người mua.

  3. Đáp án: B — Khi lãi suất tăng, trái phiếu và tiết kiệm ngân hàng trả lãi nhiều hơn → cổ phiếu kém hấp dẫn hơn → cầu cổ phiếu giảm → giá cổ phiếu có xu hướng giảm.

  4. Đáp án: C — Insulin là thuốc bắt buộc, không có hàng thay thế, người dùng không thể ngừng dùng. Dù giá tăng mạnh, cầu hầu như không giảm → PED rất thấp (Inelastic).

  5. Đáp án: B — Bitcoin Halving tháng 5/2020 cắt giảm 50% nguồn cung mới. Đồng thời, nhiều tập đoàn và nhà đầu tư tổ chức mua vào (tăng cầu). Kết hợp hai lực này đẩy giá tăng mạnh.

  6. Đáp án: B — Bid là giá mua (cầu) — mức giá cao nhất người mua sẵn sàng trả. Ask là giá bán (cung) — mức giá thấp nhất người bán chấp nhận.

  7. Đáp án: C — Sản phẩm Inelastic nghĩa là người dùng vẫn mua dù giá tăng → công ty có sức mạnh định giá (pricing power) → đây là biểu hiện của lợi thế cạnh tranh bền vững (Economic Moat).

  8. Đáp án: B — Khi cầu tăng (đường D dịch phải), tại mức cung hiện tại sẽ xảy ra thiếu hàng → giá bị đẩy lên → người cung cấp thêm hàng → điểm cân bằng mới có cả giá và lượng đều cao hơn.


Bài tập 2: Tính PED

PED = (+30%) / (-10%) = -3
|PED| = 3 > 1Elastic (co giãn nhiều)

Giải thích: PED = -3 nghĩa là khi giá cổ phiếu giảm 1%, lượng cầu tăng 3%. Đây là Elastic — cổ phiếu VHM phản ứng mạnh với thay đổi giá.

Ý nghĩa thị trường: Cổ phiếu thường có PED khá Elastic vì:

  • Có nhiều cổ phiếu thay thế khác
  • Nhà đầu tư nhạy cảm với giá
  • Khi giảm giá → thu hút nhiều người mua hơn (điều này lý giải tại sao các đợt điều chỉnh thường đi kèm với volume tăng mạnh)

Case Study: Phân tích chip bán dẫn

Câu 1: Đường Cung dịch trái (giảm cung do COVID đóng cửa nhà máy) + Đường Cầu dịch phải (tăng cầu do thiết bị điện tử bùng nổ) → Giá tăng mạnh, lượng giao dịch tổng thể có thể tăng hoặc giảm tùy mức độ dịch chuyển.

Câu 2: Sản xuất chip cần: nhà máy phức tạp (xây mất 2-3 năm), thiết bị đặc biệt, kỹ sư chuyên môn cao, quy trình nghiêm ngặt. Cung chip rất kém linh hoạt trong ngắn hạn (Inelastic Supply).

Câu 3: Cổ phiếu NVIDIA, TSMC tăng mạnh vì: Cầu chip tăng → doanh thu, lợi nhuận công ty tăng → kỳ vọng tăng → cầu cổ phiếu các công ty này tăng → giá cổ phiếu tăng.

Câu 4: Các ngành hưởng lợi:

  • Sản xuất chip (NVIDIA, TSMC, Samsung)
  • Thiết bị sản xuất chip (ASML — độc quyền máy in chip EUV)
  • Vật liệu sản xuất chip

Tránh: Ngành ô tô, điện tử tiêu dùng (bị thiếu chip → chi phí tăng, sản lượng giảm).