- Published on
Ngày 28: Trend, Support & Resistance — Nền Tảng Của Phân Tích Kỹ Thuật
- Authors

- Name
- Trần Mạnh Thắng
- @TranManhThang96
Bài học
Mục tiêu học tập
- Hiểu 3 loại xu hướng và cách xác định chúng trên biểu đồ
- Vẽ và sử dụng Trendline đúng cách
- Xác định vùng Support (hỗ trợ) và Resistance (kháng cự) chính xác
- Hiểu hiện tượng Breakout & Breakdown và cách giao dịch
- Ứng dụng "The Trend is Your Friend" vào thực tế
Nội dung bài giảng
1. Trend (Xu Hướng) — Bạn Tốt Nhất Của Trader
Charles Dow — người sáng lập lý thuyết Dow và tờ Wall Street Journal — đã nói vào năm 1900:
"Thị trường luôn vận động theo xu hướng."
Đây là nền tảng của toàn bộ phân tích kỹ thuật. Nếu thị trường vận động ngẫu nhiên, không có phân tích kỹ thuật nào có giá trị. Nhưng thực tế thị trường có xu hướng — và đây là lợi thế của trader.
"The Trend is Your Friend" — Giao dịch thuận chiều xu hướng sẽ có xác suất thắng cao hơn nhiều so với giao dịch ngược chiều.
2. Ba Loại Xu Hướng
2.1. Uptrend (Xu Hướng Tăng)
Định nghĩa: Chuỗi các đỉnh cao hơn (Higher Highs — HH) và đáy cao hơn (Higher Lows — HL).
HH3
/
HH2
/ \
HH1 HL3
\ /
HL2
/
HL1
Nhận diện:
- Đỉnh sau cao hơn đỉnh trước
- Đáy sau cao hơn đáy trước
- Thị trường "leo thang" từng bước một
Ví dụ: VN-Index từ 660 điểm (tháng 3/2020) lên 1,536 điểm (tháng 4/2022) — một uptrend dài 2 năm với HH và HL liên tục.
2.2. Downtrend (Xu Hướng Giảm)
Định nghĩa: Chuỗi các đỉnh thấp hơn (Lower Highs — LH) và đáy thấp hơn (Lower Lows — LL).
LH1
\
LL1 LH2
\
LL2 LH3
\
LL3
Nhận diện:
- Đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước
- Đáy sau thấp hơn đáy trước
- Thị trường "xuống thang" từng bước
Ví dụ: VN-Index từ 1,536 điểm (tháng 4/2022) xuống 875 điểm (tháng 11/2022) — downtrend 7 tháng với LH và LL liên tục.
2.3. Sideway (Xu Hướng Đi Ngang / Consolidation)
Định nghĩa: Giá dao động trong một vùng giá tương đối hẹp, không có HH/HL hay LH/LL rõ ràng.
──────────────────── Kháng cự
/\ /\ /\ /\
/ \/ \/ \/ \
──────────────────── Hỗ trợ
Đặc điểm:
- Giá bật qua lại giữa hỗ trợ và kháng cự
- Volume thường giảm
- Thường xảy ra trước khi có một breakout mạnh
Chiến lược:
- Cân nhắc kịch bản long tại hỗ trợ và short/chốt lời tại kháng cự (Range Trading), chỉ khi có xác nhận và R:R hợp lý
- Hoặc đợi breakout để vào lệnh theo chiều phá vỡ
3. Trendline — Công Cụ Vẽ Xu Hướng
Trendline là đường thẳng nối các đỉnh hoặc đáy trong xu hướng.
3.1. Trendline Tăng (Ascending Trendline)
Nối ít nhất 2 đáy (Higher Lows) lại với nhau:
* ← Điểm 3 (HL3)
/
* ← Điểm 2 (HL2)
/
* ← Điểm 1 (HL1)
/
──────────────── (Ascending Trendline)
- Đường này hoạt động như hỗ trợ — mỗi lần giá chạm về là một vùng cần quan sát thêm nến xác nhận, volume và rủi ro
- Trendline càng nhiều điểm chạm → càng mạnh
- Khi giá phá vỡ xuống dưới trendline tăng → tín hiệu cảnh báo đảo chiều
3.2. Trendline Giảm (Descending Trendline)
Nối ít nhất 2 đỉnh (Lower Highs) lại:
──────────────── (Descending Trendline)
\
* ← Điểm 1 (LH1)
\
* ← Điểm 2 (LH2)
\
* ← Điểm 3 (LH3)
- Đường này hoạt động như kháng cự
- Khi giá phá vỡ lên trên trendline giảm → tín hiệu đảo chiều tiềm năng
3.3. Quy Tắc Vẽ Trendline Đúng
- Cần ít nhất 2 điểm để vẽ, nhưng 3 điểm mới xác nhận trendline hợp lệ
- Nối thân nến hoặc bóng? — Thường dùng thân nến (Close/Open) để tránh nhiễu từ bóng
- Trendline không được cắt qua thân nến — chỉ có thể cắt qua bóng đôi khi
- Góc nghiêng hợp lý: 30-45 độ. Quá dốc → thiếu bền vững
4. Support (Hỗ Trợ) & Resistance (Kháng Cự)
Đây là hai khái niệm quan trọng nhất trong phân tích kỹ thuật.
4.1. Support (Vùng Hỗ Trợ)
Định nghĩa: Vùng giá mà tại đó lực mua đủ mạnh để ngăn giá tiếp tục giảm.
Hình dung: Hỗ trợ như sàn nhà — giá nảy lên khi chạm đến đây.
↗ ↗ ↗ ↗
──────*─────────────*──── ← Support Level
↙ ↙
Cách xác định hỗ trợ:
- Vùng giá đã nhiều lần ngăn giá giảm trong quá khứ
- Đáy của sideway pattern
- Đáy trước đó (swing low)
- Vùng có nhiều giao dịch (high volume node)
- Các mức số tròn (round numbers): 1,000 điểm, $50,000 BTC...
4.2. Resistance (Vùng Kháng Cự)
Định nghĩa: Vùng giá mà tại đó lực bán đủ mạnh để ngăn giá tiếp tục tăng.
Hình dung: Kháng cự như trần nhà — giá bị bật xuống khi chạm đến đây.
↘ ↘
──────*─────────────*──── ← Resistance Level
↗ ↗ ↗ ↗
4.3. Tại Sao Hỗ Trợ & Kháng Cự Hoạt Động?
Đây là tâm lý học tập thể:
Câu chuyện hỗ trợ: Cổ phiếu X giảm về 50,000 VND và hồi phục mạnh. Người nào đã mua tại 50,000 → họ nhớ vùng giá này. Lần sau giá về lại 50,000 → họ mua thêm. Người nào bán non trước đó → họ cũng muốn mua lại. Lực mua tập trung.
Câu chuyện kháng cự: Cổ phiếu Y tăng lên 80,000 VND nhưng không phá được và quay đầu. Người nào mua cao và đang thua lỗ → "Nếu giá về 80k lại tôi sẽ bán hòa vốn." Khi giá về lại 80k → lực bán tập trung.
4.4. Hiện Tượng Role Reversal (Đổi Vai)
Quy tắc vàng: Kháng cự bị phá vỡ trở thành hỗ trợ mới. Hỗ trợ bị phá vỡ trở thành kháng cự mới.
──────────────────── ← Resistance (cũ)
↗ BREAKOUT ↗
──────────────────── ← Support (mới) = cũ là Resistance
Ví dụ thực tế:
VN-Index năm 2021:
- Vùng 1,200 điểm là kháng cự mạnh từ năm 2007
- Khi VN-Index phá vỡ lên trên 1,200 (tháng 7/2021)
- Vùng 1,200 trở thành hỗ trợ mạnh trong giai đoạn sau
- Mỗi lần index về 1,200, lực mua xuất hiện
5. Breakout & Breakdown
5.1. Breakout (Phá Vỡ Kháng Cự)
Định nghĩa: Giá thoát ra khỏi vùng kháng cự, tiếp tục tăng.
Dấu hiệu Breakout thật:
- ✅ Giá đóng cửa rõ ràng trên kháng cự (không chỉ chạm vào)
- ✅ Volume tăng vọt khi phá vỡ (ít nhất 1.5x trung bình)
- ✅ Nến breakout mạnh (Marubozu hoặc thân lớn)
- ✅ Giá không quay lại vùng cũ ngay lập tức
Dấu hiệu Fake Breakout (False Breakout):
- ❌ Giá chạm kháng cự rồi quay xuống ngay trong ngày
- ❌ Volume thấp khi breakout
- ❌ Nến nhỏ, bóng trên dài
Chiến lược giao dịch Breakout:
- Xác định vùng kháng cự rõ ràng
- Đợi nến đóng cửa trên kháng cự + volume lớn
- Chỉ cân nhắc vào lệnh sau khi nến breakout đóng cửa; thận trọng hơn có thể chờ retest vùng vừa phá vỡ
- Stop-loss: dưới đường kháng cự cũ (bây giờ là hỗ trợ)
- Target: đo chiều cao của sideway trước đó, cộng vào điểm breakout
5.2. Breakdown (Phá Vỡ Hỗ Trợ)
Ngược lại — giá phá xuống dưới vùng hỗ trợ, tiếp tục giảm. Logic tương tự.
6. Cách Xác Định Vùng S/R Quan Trọng
Bước 1: Mở biểu đồ ngày (Daily), nhìn lại 6-12 tháng
Bước 2: Tìm các vùng giá mà giá đã nhiều lần bật lại (ít nhất 2 lần)
Bước 3: Vẽ vùng (zone) thay vì đường thẳng:
- S/R không phải là một đường kẻ chính xác mà là một vùng giá (5-10% bề rộng)
- Ví dụ: Kháng cự của VCB ở "vùng 90,000-92,000" chứ không phải chính xác 91,234
Bước 4: Ưu tiên các vùng:
- Cấp độ 1 (Mạnh nhất): Xuất hiện trên cả biểu đồ tuần VÀ biểu đồ ngày
- Cấp độ 2: Chỉ trên biểu đồ ngày, nhiều lần chạm
- Cấp độ 3: Trên biểu đồ 4H, ít lần chạm hơn
7. Kết Hợp Trend + S/R + Nến
Đây là sức mạnh thực sự của phân tích kỹ thuật:
Ví dụ giao dịch hoàn chỉnh:
Tình huống: HPG đang trong uptrend
- Đỉnh gần nhất: 28,000 VND
- Đáy gần nhất: 25,000 VND → Đây là Higher Low = Hỗ trợ
- Giá đang pullback về vùng 25,000-25,500
Ngày X: Giá chạm vùng 25,200 + xuất hiện nến Hammer + Volume lớn
↓
→ Đây là setup đáng theo dõi: Uptrend + Hỗ trợ + Tín hiệu nến
→ Điểm kích hoạt giả định: 25,300
→ Stop-loss: 24,500 (dưới đáy Hammer)
→ Target: 28,000 (đỉnh cũ) = R/R 1:3.4
Tóm tắt kiến thức chính (Key Takeaways)
- Trend = Nền tảng: Giao dịch thuận chiều xu hướng tăng xác suất thắng.
- Uptrend = HH + HL; Downtrend = LH + LL — học thuộc định nghĩa này.
- Support = sàn; Resistance = trần — tâm lý tập thể tạo nên những vùng này.
- Role Reversal: Kháng cự bị phá → thành hỗ trợ mới (và ngược lại).
- Breakout thật = đóng cửa rõ ràng trên/dưới + Volume lớn.
- Kết hợp Trend + S/R + Nến = Chiến lược giao dịch xác suất cao nhất.
Thuật ngữ quan trọng
| Thuật ngữ (English) | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| Uptrend | Xu hướng tăng | Chuỗi HH và HL liên tiếp |
| Downtrend | Xu hướng giảm | Chuỗi LH và LL liên tiếp |
| Sideway / Consolidation | Đi ngang / Tích lũy | Giá dao động trong vùng hẹp |
| Higher High (HH) | Đỉnh cao hơn | Đỉnh mới cao hơn đỉnh trước |
| Higher Low (HL) | Đáy cao hơn | Đáy mới cao hơn đáy trước |
| Lower High (LH) | Đỉnh thấp hơn | Đỉnh mới thấp hơn đỉnh trước |
| Lower Low (LL) | Đáy thấp hơn | Đáy mới thấp hơn đáy trước |
| Trendline | Đường xu hướng | Đường nối các đỉnh hoặc đáy |
| Support (S) | Hỗ trợ | Vùng giá có lực mua mạnh |
| Resistance (R) | Kháng cự | Vùng giá có lực bán mạnh |
| Breakout | Phá vỡ kháng cự | Giá vượt lên trên kháng cự |
| Breakdown | Phá vỡ hỗ trợ | Giá xuống dưới hỗ trợ |
| False Breakout | Phá vỡ giả | Breakout không được xác nhận |
| Role Reversal | Đổi vai | Kháng cự cũ → hỗ trợ mới |
| Pullback | Hồi về | Điều chỉnh ngắn hạn ngược chiều trend |
Bài học tiếp theo
Ngày 29 chúng ta sẽ học về Chart Patterns (mô hình giá) — những hình dạng cổ điển trên biểu đồ như Head & Shoulders, Double Top/Bottom, Triangle, Flag... Đây là sự kết hợp của tất cả kiến thức từ Trend + S/R + Nến để tạo ra những tín hiệu giao dịch mạnh mẽ hơn.
Tài liệu
Cheat Sheet: Nhận Diện Xu Hướng
Uptrend
Dấu hiệu xác nhận:
✅ HH1 < HH2 < HH3 (đỉnh sau cao hơn đỉnh trước)
✅ HL1 < HL2 < HL3 (đáy sau cao hơn đáy trước)
✅ Giá trên đường MA (Moving Average)
✅ MA ngắn hạn trên MA dài hạn
Tín hiệu cảnh báo đảo chiều:
⚠️ HL bị phá vỡ (giá tạo đáy thấp hơn HL trước)
⚠️ HH không thể tạo mới (giá không lên được đỉnh cũ)
Downtrend
Dấu hiệu xác nhận:
✅ LH1 > LH2 > LH3 (đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước)
✅ LL1 > LL2 > LL3 (đáy sau thấp hơn đáy trước)
✅ Giá dưới đường MA
✅ MA ngắn hạn dưới MA dài hạn
Tín hiệu cảnh báo đảo chiều:
⚠️ LH bị phá vỡ lên (giá tạo đỉnh cao hơn LH trước)
⚠️ LL không thể tạo mới (đáy mới không thấp hơn đáy trước)
Bảng: Các Mức Hỗ Trợ & Kháng Cự Phổ Biến
| Loại | Ví dụ | Độ mạnh |
|---|---|---|
| Mức số tròn | 1,000 điểm VNI, $50,000 BTC | Cao |
| Đỉnh/đáy lịch sử | All-time high/low | Rất cao |
| Đỉnh/đáy 52 tuần | 52-week high/low | Cao |
| Trendline | Điểm chạm thứ 3+ | Cao |
| Gap (khoảng trống) | Vùng gap chưa lấp | Trung bình |
| Moving Average | MA20, MA50, MA200 | Trung bình-Cao |
| Fibonacci Level | 38.2%, 50%, 61.8% | Trung bình |
| Previous S/R đã bị phá | Role reversal | Cao |
Công Thức Tính Target Sau Breakout
Phương pháp Measured Move (Di Chuyển Đo Lường)
Chiều cao của sideway = Resistance - Support
Target sau Breakout = Resistance + Chiều cao sideway
Ví dụ:
- Sideway: Support tại 45,000 VND, Resistance tại 50,000 VND
- Chiều cao = 50,000 - 45,000 = 5,000 VND
- Target = 50,000 + 5,000 = 55,000 VND
Checklist Breakout Thật vs Fake
| Tiêu chí | Breakout Thật | Fake Breakout |
|---|---|---|
| Đóng cửa | Rõ ràng trên/dưới | Chạm rồi quay lại |
| Volume | Tăng vọt (>1.5x TB) | Thấp hoặc bình thường |
| Nến breakout | Marubozu / thân lớn | Nhỏ, nhiều bóng |
| Ngày hôm sau | Tiếp tục xu hướng | Quay lại vùng cũ |
| Retest | Nếu có, giữ vững | Không giữ vững |
Chiến Lược Giao Dịch S/R
Chiến lược 1: Bounce Trading (Giao dịch nảy)
Tình huống: Uptrend, giá pullback về hỗ trợ
1. Xác nhận hỗ trợ (vùng giá quan trọng)
2. Đợi tín hiệu nến bullish (Hammer, Engulfing...)
3. Mua khi nến xác nhận đóng cửa
4. Stop-loss: Dưới đáy của vùng hỗ trợ
5. Target: Đỉnh gần nhất (HH)
Chiến lược 2: Breakout Trading
Tình huống: Giá sideway, chuẩn bị breakout
1. Xác định vùng kháng cự rõ ràng
2. Quan sát volume tích lũy trước breakout
3. Mua sau khi nến đóng cửa trên kháng cự + volume lớn
4. Stop-loss: Dưới điểm kháng cự cũ (bây giờ là hỗ trợ)
5. Target: Measured Move
Chiến lược 3: Retest Entry (Vào lệnh khi retest)
Tình huống: Breakout đã xảy ra, chờ giá quay về "hôn" lại vùng cũ
1. Sau breakout, đợi giá pullback về vùng kháng cự cũ
2. Quan sát giá bounces từ vùng đó (role reversal)
3. Mua khi có tín hiệu nến bullish tại vùng retest
4. Stop-loss: Dưới vùng retest
5. Target: Tương tự breakout trading
Ưu điểm: Entry tốt hơn, R/R tốt hơn
Tài Liệu Đọc Thêm
Sách:
- Technical Analysis of the Financial Markets — John J. Murphy (kinh điển, bắt buộc)
- How to Make Money in Stocks — William O'Neil (phần về pivot points và breakout)
- Trading in the Zone — Mark Douglas (tâm lý giao dịch)
Website:
- TradingView.com — vẽ trendline, S/R trực quan
- Investing.com — biểu đồ nhiều thị trường
- Finviz.com — screener cổ phiếu theo pattern
Ghi Chú Nâng Cao
Thời gian thích hợp của hỗ trợ:
- Hỗ trợ/kháng cự càng cũ thì càng yếu dần (nhưng vẫn có giá trị)
- Hỗ trợ/kháng cự được test nhiều lần thì khi bị phá vỡ, động lực di chuyển càng mạnh
- Lý do: Mỗi lần test thành công, lệnh stop-loss tích tụ ngay sau đó. Khi phá vỡ, stop-loss kích hoạt ồ ạt → giá di chuyển nhanh
Volume Profile (Hồ sơ khối lượng):
- Trên TradingView, tính năng Volume Profile cho thấy vùng giá nào có nhiều giao dịch nhất
- Vùng có nhiều giao dịch = hỗ trợ/kháng cự mạnh
- Vùng ít giao dịch = giá di chuyển nhanh qua (thin air)
Psychological Round Numbers (Mức tâm lý):
- 1,000, 100,000 (Bitcoin)
- 1,000, 1,200, 1,500 (VN-Index)
- Tại sao mạnh? Vì con người thích đặt lệnh tại số tròn
Bài tập
Phần 1: Câu Hỏi Ôn Tập (Quiz)
1. Uptrend được định nghĩa là:
- A. Giá tăng mỗi ngày
- B. Chuỗi Higher Highs (HH) và Higher Lows (HL) liên tiếp
- C. Giá trên đường MA200
- D. Volume tăng dần
2. Hiện tượng "Role Reversal" là:
- A. Trader đổi từ mua sang bán
- B. Kháng cự bị phá vỡ trở thành hỗ trợ mới
- C. Xu hướng tăng đổi thành giảm
- D. Breakout giả trở thành breakout thật
3. Dấu hiệu QUAN TRỌNG NHẤT để xác nhận Breakout thật:
- A. Giá chạm vào kháng cự
- B. Volume cao bất thường khi giá đóng cửa trên kháng cự
- C. Tin tức tích cực
- D. RSI trên 50
4. Để vẽ trendline tăng hợp lệ, bạn cần nối:
- A. Ít nhất 2 đỉnh Higher Highs
- B. Ít nhất 2 đáy Higher Lows
- C. Giá đóng cửa của 5 ngày liên tiếp
- D. Điểm mở cửa và đóng cửa của một ngày
5. Tại sao vùng số tròn (100,000 VND, $50,000) thường là hỗ trợ/kháng cự mạnh?
- A. Vì thuật toán máy tính chú ý đến số tròn
- B. Vì nhà đầu tư có xu hướng đặt lệnh tại số tròn (tâm lý)
- C. Vì báo chí hay đưa tin về các mức giá này
- D. Vì không có lý do gì cả
6. Trong một downtrend, tín hiệu cảnh báo đảo chiều đầu tiên là:
- A. Giá tăng mạnh trong 1 ngày
- B. Tạo đáy mới thấp hơn (LL mới)
- C. Không tạo được Lower Low mới và/hoặc phá vỡ LH gần nhất
- D. Volume giảm mạnh
7. Khi nào nên dùng chiến lược "Retest Entry"?
- A. Khi breakout vừa xảy ra và giá tiếp tục tăng mạnh không pullback
- B. Khi breakout xảy ra, giá tăng rồi quay về "hôn" vùng kháng cự cũ
- C. Khi giá đang sideway dài ngày
- D. Khi volume rất thấp
8. Chiều cao của sideway pattern dùng để làm gì?
- A. Xác định Stop-loss
- B. Tính target sau breakout (Measured Move)
- C. Xác định vùng hỗ trợ
- D. Đánh giá volume
9. Trendline tăng khi bị phá vỡ xuống dưới thì:
- A. Không có ý nghĩa gì
- B. Là tín hiệu cảnh báo uptrend có thể kết thúc
- C. Là tín hiệu mua vì giá đang rẻ hơn
- D. Tự động trở thành trendline giảm
10. Hỗ trợ bị test nhiều lần nhưng không bị phá vỡ thì:
- A. Hỗ trợ ngày càng mạnh hơn
- B. Hỗ trợ ngày càng yếu hơn, khi phá vỡ sẽ rất mạnh
- C. Không có sự thay đổi
- D. Trở thành kháng cự
Phần 2: Bài Tập Thực Hành
Bài Tập 1: Xác Định Xu Hướng
Dưới đây là chuỗi đỉnh (H) và đáy (L) của một cổ phiếu:
Đỉnh 1: 52,000
Đáy 1: 48,000
Đỉnh 2: 55,000
Đáy 2: 50,000
Đỉnh 3: 58,000
Đáy 3: 49,000 ← !!!
Đỉnh 4: 56,000 ← !!!
Đáy 4: 45,000
Câu hỏi:
- Từ đỉnh 1 đến đỉnh 3 và đáy 1 đến đáy 2: Đây là xu hướng gì?
- Điều gì xảy ra ở đáy 3 và đỉnh 4? (Chú ý dấu !!!)
- Sang đến đáy 4: Xu hướng đã chính thức xác nhận là gì?
- Dựa vào Lý thuyết Dow, khi nào uptrend chính thức kết thúc?
Bài Tập 2: Tính Target Breakout
Cổ phiếu ACB đang sideway trong vùng:
- Hỗ trợ: 23,000 VND
- Kháng cự: 26,500 VND
Hôm nay, ACB tạo nến xanh mạnh, đóng cửa tại 27,200 VND với volume gấp 2x trung bình.
Câu hỏi:
- Đây có phải Breakout thật không? Tại sao?
- Tính target theo phương pháp Measured Move.
- Đặt Stop-loss ở đâu?
- Tính Risk/Reward Ratio nếu mua tại 27,200, SL tại 25,800.
Bài Tập 3: Phân Tích S/R
Cho biết lịch sử giá VCB (Vietcombank) tóm tắt:
Năm 2021: Tăng từ 85,000 → kháng cự tại 100,000, không phá được
Đầu 2022: Phá được 100,000, tăng lên 107,000
Giữa 2022: Điều chỉnh về 100,000 → giá bật lên
Cuối 2022: Giá về lại 92,000
Hiện tại: Giá tại 95,000
Câu hỏi:
- Vùng 100,000 đóng vai trò gì trước và sau khi bị phá vỡ?
- Vùng giá 92,000-100,000 hiện là hỗ trợ hay kháng cự?
- Nếu giá hiện tại là 95,000, bạn sẽ mua hay chờ? Tại sao?
- Đặt Stop-loss ở đâu nếu quyết định mua?
Phần 3: Case Study — VN-Index 2022
Diễn biến VN-Index năm 2022:
Tháng 1/2022: VN-Index đạt đỉnh 1,536 điểm (all-time high)
Tháng 4/2022: Vùng hỗ trợ 1,450 bị phá vỡ, giảm mạnh
Tháng 6/2022: Vùng hỗ trợ lịch sử 1,200 điểm (cũ là kháng cự năm 2007-2021)
Tháng 7/2022: Phục hồi nhẹ lên 1,340, nhưng không vượt được LH
Tháng 11/2022: Đáy 875 điểm
Tháng 1/2023: Phục hồi lên 1,100, vượt qua LH của tháng 7
Phân tích:
- VN-Index từ tháng 4 đến tháng 11/2022 là xu hướng gì? Chứng minh bằng HH/HL/LH/LL.
- Vùng 1,200 điểm có ý nghĩa như thế nào trong lịch sử?
- Tháng 1/2023 khi VN-Index vượt LH (1,100 > 1,340 của tháng 7?... hãy tự phân tích), tín hiệu gì xuất hiện?
- Bài học về tầm quan trọng của S/R lịch sử trong phân tích dài hạn là gì?
Đáp Án & Giải Thích
Quiz
- B — Uptrend = HH + HL (Higher Highs và Higher Lows)
- B — Role Reversal: kháng cự phá → thành hỗ trợ mới
- B — Volume lớn + đóng cửa trên kháng cự là xác nhận mạnh nhất
- B — Trendline tăng nối các đáy (Higher Lows)
- B — Tâm lý con người: đặt lệnh tại số tròn dễ nhớ
- C — Không tạo LL mới hoặc phá LH = tín hiệu đảo chiều đầu tiên
- B — Retest Entry: chờ giá về "hôn" kháng cự cũ sau breakout
- B — Measured Move = chiều cao sideway cộng vào điểm breakout
- B — Phá trendline = cảnh báo xu hướng có thể kết thúc
- B — Test nhiều lần → stop-loss tích tụ → khi phá vỡ → di chuyển rất mạnh
Bài Tập 1: Xu Hướng
Đỉnh 1→3 (52k→55k→58k): HH | Đáy 1→2 (48k→50k): HL → Uptrend rõ ràng
Đáy 3 (49k < 50k của Đáy 2): Tạo LL! Đây là cảnh báo đầu tiên uptrend có vấn đề. Đỉnh 4 (56k < 58k của Đỉnh 3): Tạo LH! Đây là xác nhận xu hướng đang yếu.
Đáy 4 (45k < 48k của Đáy 1): Downtrend đã chính thức xác nhận → LH + LL
Theo Lý thuyết Dow: Uptrend kết thúc khi không tạo được HH mới VÀ đáy phá xuống dưới HL trước đó. Ở đây là khi Đỉnh 4 < Đỉnh 3 và Đáy 3 < Đáy 2 — tức là từ điểm đó, xu hướng đã đảo chiều.
Bài Tập 2: ACB Breakout
Breakout thật: ✅ Đóng cửa 27,200 > kháng cự 26,500 (rõ ràng) ✅ Volume 2x trung bình (xác nhận) → Có khả năng là Breakout thật, nhưng cần theo dõi ngày tiếp theo
Target (Measured Move):
- Chiều cao sideway = 26,500 - 23,000 = 3,500 VND
- Target = 26,500 + 3,500 = 30,000 VND
Stop-loss: Dưới kháng cự cũ (bây giờ là hỗ trợ) = khoảng 25,800-26,000 VND
Risk/Reward:
- Risk = 27,200 - 25,800 = 1,400 VND
- Reward = 30,000 - 27,200 = 2,800 VND
- R/R = 1:2 (chấp nhận được, đúng tiêu chuẩn tối thiểu)
Bài Tập 3: VCB
Trước khi phá: Vùng 100,000 là kháng cự mạnh (giá không vượt được năm 2021) Sau khi phá: Vùng 100,000 trở thành hỗ trợ (giá về 100k rồi bật lên giữa 2022) → Role Reversal điển hình
Hiện tại giá ở 95,000, vùng 92,000-100,000 là vùng hỗ trợ (cũ là kháng cự, đã bị phá lên, và đã được test thành công)
Ở 95,000, giá đang ở giữa vùng hỗ trợ 92,000-100,000:
- Nếu aggressive: Mua ngay với SL tại 91,000
- Nếu conservative: Chờ giá về gần 92,000 để có R/R tốt hơn, hoặc chờ breakout 100,000
Stop-loss: Dưới đáy vùng hỗ trợ → khoảng 91,000-91,500 VND
Case Study: VN-Index 2022
Downtrend rõ ràng:
- Đỉnh tháng 1: 1,536 → Đỉnh tháng 7: 1,340 (LH)
- Đáy tháng 4: 1,450 → Đáy tháng 6: 1,200 → Đáy tháng 11: 875 (LL) → Chuỗi LH + LL hoàn hảo = Downtrend chính thức
Vùng 1,200: Cực kỳ quan trọng — đây là đỉnh lịch sử năm 2007 (15 năm là kháng cự). Khi bị phá lên năm 2021, trở thành hỗ trợ cực mạnh. Năm 2022 giá về 1,200, có phản ứng bounces.
Tháng 1/2023 vượt LH: Khi VN-Index tạo đỉnh cao hơn đỉnh tháng 7/2022 (1,340) → Tín hiệu đầu tiên downtrend có thể kết thúc
Bài học: Các vùng S/R lịch sử (đặc biệt đỉnh/đáy nhiều năm) có giá trị rất lớn — hàng triệu nhà đầu tư nhớ và phản ứng tại những vùng này. Phân tích dài hạn (tuần, tháng) luôn phải là nền tảng trước khi đi vào phân tích ngắn hạn.