Published on

Ngày 2: Tổng Quan Các Loại Tài Sản Đầu Tư & Risk-Return Tradeoff

Authors

Bài học

Mục tiêu học tập

  • Nắm được đặc điểm, ưu và nhược điểm của 7 loại tài sản đầu tư chính
  • Hiểu khái niệm Risk-Return Tradeoff — mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận
  • Biết cách phân loại tài sản theo mức độ rủi ro từ thấp đến cao
  • Hiểu tại sao không có tài sản nào "tốt nhất" mà chỉ có tài sản "phù hợp nhất"
  • Bắt đầu định hình khẩu vị rủi ro (risk appetite) của bản thân

Nội dung bài giảng

1. Nhắc lại từ Ngày 1: Tiền phải "đi làm"

Như đã học ở Ngày 1, lạm phát đang ăn mòn sức mua của tiền bạn mỗi ngày. Giải pháp là đầu tư — nhưng đầu tư vào đâu?

Trên thế giới tài chính, có hàng trăm loại tài sản, nhưng đối với một nhà đầu tư cá nhân, chúng ta tập trung vào 7 nhóm tài sản chính phổ biến nhất và phù hợp nhất.


2. Bức Tranh Tổng Quan: 7 Loại Tài Sản Đầu Tư

RI RO THP ←————————————————————→ RI RO CAO
    |           |        |        |         |         |         |
 Trái phiếu  Quỹ tiền  Vàng   Bất động  Cổ phiếu  Forex   Crypto
 (Bonds)     tệ/Tiết            sản      (Stocks)
             kiệm
LI NHUN THP ←————————————————→ LI NHUN TIM NĂNG CAO

3. Chi tiết từng loại tài sản

3.1. Stocks (Cổ phiếu)

Cổ phiếu là gì? Khi bạn mua cổ phiếu của một công ty, bạn đang mua một phần sở hữu của công ty đó. Nếu công ty làm ăn tốt, cổ phiếu tăng giá và bạn được chia cổ tức. Nếu công ty thua lỗ, cổ phiếu mất giá.

Ví dụ dễ hiểu: Bạn mua 1% cổ phần của tiệm phở nhà hàng xóm. Nếu quán đắt khách, bạn được chia lời. Nếu quán ế, bạn mất vốn.

Đặc điểm:

  • Lợi nhuận kỳ vọng: 8–15%/năm trung bình dài hạn (S&P 500 trung bình ~10%/năm trong 100 năm qua; VN-Index trung bình ~12–15%/năm)
  • Rủi ro: Trung bình–Cao (có thể giảm 30–50% trong khủng hoảng)
  • Thanh khoản: Cao (bán trong vài giây)
  • Rào cản vào: Thấp (có thể bắt đầu từ vài trăm nghìn đồng)
  • Thu nhập: Cổ tức + Tăng giá vốn

Tại Việt Nam: HOSE (Sàn giao dịch TP.HCM), HNX (Sàn Hà Nội), UPCOM Quốc tế: NYSE, NASDAQ (Mỹ), LSE (London), TSE (Tokyo)

Phù hợp cho: Người có kỳ vọng dài hạn, chấp nhận biến động ngắn hạn


3.2. Bonds (Trái phiếu)

Trái phiếu là gì? Trái phiếu là một tờ giấy nợ — bạn cho chính phủ hoặc doanh nghiệp vay tiền, họ cam kết trả lãi định kỳ và hoàn trả vốn khi đến hạn.

Ví dụ dễ hiểu: Bạn cho người hàng xóm vay 10 triệu trong 1 năm với lãi suất 8%/năm. Sau 1 năm họ trả bạn 10.8 triệu. Đây chính là cơ chế trái phiếu.

Các loại trái phiếu phổ biến:

  • Government Bond (Trái phiếu chính phủ): An toàn nhất, lãi suất thấp nhất. VD: Trái phiếu Chính phủ Việt Nam (G-Bond)
  • Corporate Bond (Trái phiếu doanh nghiệp): Rủi ro cao hơn, lãi suất cao hơn
  • US Treasury Bond: Trái phiếu Mỹ — chuẩn mực toàn cầu về tài sản an toàn

Đặc điểm:

  • Lợi nhuận kỳ vọng: 4–8%/năm (tùy loại và thời gian)
  • Rủi ro: Thấp–Trung bình
  • Thanh khoản: Trung bình (thị trường trái phiếu ít sôi động hơn cổ phiếu)
  • Rào cản vào: Trung bình (thường từ 100 triệu với trái phiếu doanh nghiệp VN)

Lưu ý Việt Nam: Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam vừa trải qua khủng hoảng 2022 (SCB, Vạn Thịnh Phát). Cần đọc kỹ rating và không đặt quá nhiều vào một tổ chức phát hành.

Phù hợp cho: Người bảo thủ, cần dòng tiền ổn định, gần tuổi nghỉ hưu


3.3. Real Estate (Bất động sản)

Bất động sản là gì trong đầu tư? Mua nhà đất để cho thuê hoặc chờ tăng giá (không phải mua để ở).

Đặc điểm:

  • Lợi nhuận kỳ vọng: 8–15%/năm (gồm giá trị tăng lên + tiền thuê)
  • Rủi ro: Trung bình (nhưng rủi ro tập trung vào 1 tài sản duy nhất)
  • Thanh khoản: Rất Thấp — đây là nhược điểm lớn nhất. Muốn bán phải mất vài tháng đến vài năm
  • Rào cản vào: Rất Cao — cần vốn lớn (thường từ vài trăm triệu đến hàng tỷ)
  • Đòn bẩy: Có thể vay ngân hàng 50–70% giá trị

Tại Việt Nam: Bất động sản vẫn được xem là "kênh đầu tư số 1" trong văn hóa đầu tư Việt. Tuy nhiên, thanh khoản thấp và vốn lớn là rào cản với người mới.

Phù hợp cho: Người có vốn lớn, chấp nhận thanh khoản thấp, đầu tư dài hạn 5–10+ năm

REITs (Real Estate Investment Trusts — Quỹ tín thác đầu tư bất động sản): Giải pháp đầu tư BĐS với vốn nhỏ, thanh khoản cao hơn. Chưa phổ biến ở Việt Nam nhưng rất phổ biến ở Mỹ, Singapore.


3.4. Gold (Vàng)

Vàng là gì trong đầu tư? Vàng được gọi là "Safe Haven Asset" (tài sản trú ẩn an toàn) — khi khủng hoảng, chiến tranh, hay lạm phát cao, người ta đổ xô mua vàng.

Đặc điểm:

  • Lợi nhuận kỳ vọng: 5–8%/năm dài hạn (nhưng có năm tăng 20–30%, có năm giảm)
  • Rủi ro: Trung bình (giá biến động nhưng ít khi về 0)
  • Thanh khoản: Cao (vàng SJC bán được ngay)
  • Không tạo ra dòng tiền (không có cổ tức, không có tiền thuê) — đây là nhược điểm
  • Là hedge (phòng hộ) tốt chống lạm phát và bất ổn địa chính trị

Tại Việt Nam: Vàng SJC đang có premium (chênh lệch) rất cao so với vàng thế giới do quy định kiểm soát nhập khẩu.

Phù hợp cho: Phần nhỏ trong danh mục (5–10%) để phòng hộ rủi ro, không nên là khoản đầu tư chính


3.5. Forex (Ngoại hối)

Forex là gì? Foreign Exchange — thị trường mua bán các cặp tiền tệ. Ví dụ: mua USD khi nghĩ đồng đô sẽ tăng so với VND, hoặc mua EUR khi nghĩ Euro tăng so với USD.

Đặc điểm:

  • Thị trường lớn nhất thế giới: 7+ nghìn tỷ USD giao dịch mỗi ngày
  • Hoạt động 24/5 (không có thứ Bảy, Chủ Nhật)
  • Thường dùng Leverage (đòn bẩy) cao: 1:50 đến 1:500
  • Lợi nhuận rất cao nếu đúng, mất rất nhanh nếu sai
  • Khoảng 70–80% retail trader forex thua lỗ

Chúng ta sẽ học sâu về Forex từ Ngày 43–52. Hiện tại chỉ cần biết: Forex là thị trường chuyên nghiệp, đòi hỏi kiến thức và kỷ luật cao.

Phù hợp cho: Trader có kinh nghiệm, không phải người mới bắt đầu


3.6. Crypto (Tiền số / Tiền mã hóa)

Crypto là gì? Tiền tệ kỹ thuật số sử dụng công nghệ Blockchain (chuỗi khối), không do chính phủ nào kiểm soát. Bitcoin (BTC) là tiền số đầu tiên và nổi tiếng nhất.

Đặc điểm:

  • Lợi nhuận tiềm năng: Cực cao (Bitcoin tăng từ vài dollar lên 70.000+ USD/coin)
  • Rủi ro: Cực cao (cũng có thể giảm 80–90% trong bear market)
  • Thanh khoản: Cao (giao dịch 24/7, 365 ngày)
  • Biến động giá: Mạnh nhất trong tất cả các loại tài sản
  • Không có underlying asset (tài sản cơ sở) rõ ràng như cổ phiếu

Thực tế: Bitcoin năm 2017 từ 1.000 USD lên 20.000 USD (+1900%), rồi giảm về 3.000 USD (-85%). Năm 2021 lên 69.000 USD, rồi xuống 16.000 USD (-77%).

Sẽ học sâu về Crypto từ Ngày 53–62.

Phù hợp cho: Người chấp nhận rủi ro cao, chỉ dùng tiền "có thể mất được" (tối đa 5–10% danh mục với người mới)


3.7. Funds (Quỹ đầu tư)

Quỹ đầu tư là gì? Nhiều nhà đầu tư gộp tiền lại, giao cho chuyên gia quản lý đầu tư vào nhiều tài sản khác nhau.

Các loại quỹ chính:

  • Mutual Fund (Quỹ tương hỗ): Được quản lý chủ động bởi fund manager, phí cao hơn
  • ETF (Exchange-Traded Fund — Quỹ hoán đổi danh mục): Giao dịch như cổ phiếu, thường bám theo chỉ số, phí thấp
  • Index Fund (Quỹ chỉ số): Sao chép hiệu suất của một chỉ số (VD: S&P 500)
  • Hedge Fund (Quỹ phòng hộ): Chỉ dành cho nhà đầu tư lớn, dùng nhiều chiến lược phức tạp

Đặc điểm:

  • Lợi nhuận: Phụ thuộc loại quỹ (tương đương hoặc gần bằng thị trường)
  • Rủi ro: Thấp hơn mua lẻ nhờ đa dạng hóa
  • Phù hợp: Người mới bắt đầu, không có thời gian phân tích

Tại Việt Nam: DCVFM VN30 ETF, SSIAM VNX50 ETF. Quốc tế: SPY, VOO, QQQ (ETF S&P 500 và Nasdaq)


4. Risk-Return Tradeoff — Nguyên Lý Vàng Của Đầu Tư

Risk-Return Tradeoff (Đánh đổi Rủi Ro - Lợi Nhuận) là nguyên lý cơ bản nhất trong tài chính:

Lợi nhuận kỳ vọng càng cao → Rủi ro càng lớn. Không có ngoại lệ.

Lợi nhuận
   ^
   |Crypto
   |
   |Forex
   |
   |Stocks
   |
   |Real Estate / Vàng
   |
   |Bonds (Corporate)
   |
   |Bonds (Chính phủ) / Tiết kiệm
   |
   +————————————————————————————————→ Rủi ro

Tại sao điều này không thể thay đổi?

Hãy nghĩ đơn giản: Nếu có một khoản đầu tư an toàn 100%lợi nhuận 50%/năm, tất cả mọi người trên thế giới đều sẽ đổ tiền vào đó. Áp lực mua sẽ đẩy giá lên cho đến khi lợi nhuận giảm xuống mức phản ánh đúng rủi ro.

Bẫy phổ biến: Khi ai đó quảng cáo "đầu tư an toàn, lợi nhuận 30–50%/tháng", đây KHÔNG THỂ là sự thật. Đây là dấu hiệu của Ponzi scheme (lừa đảo theo mô hình tháp Ponzi) hoặc rủi ro cực kỳ cao mà người ta không nói rõ.


5. Bảng So Sánh Tổng Hợp

Loại tài sảnLợi nhuận kỳ vọng/nămRủi roThanh khoảnVốn tối thiểuPhù hợp cho
Tiết kiệm ngân hàng4–6%Rất thấpRất cao100K VNDQuỹ khẩn cấp
Trái phiếu CP5–7%ThấpTrung bình100 triệuBảo thủ
Trái phiếu DN8–12%Trung bìnhTrung bình100 triệuBảo thủ–Trung bình
Vàng5–8%Trung bìnhCao~8 triệu/chỉPhòng hộ
ETF/Index Fund8–12%Trung bìnhCao10–50K VNDNgười mới
Cổ phiếu10–15%+Trung bình–CaoCaoVài trăm KTrung bình–Cao
Bất động sản10–15%Trung bìnhRất thấp500 triệu+Vốn lớn
ForexKhông giới hạnRất caoRất cao10M VNDChuyên nghiệp
CryptoKhông giới hạnCực caoCao (24/7)Rất thấpRủi ro cao

6. Risk Appetite — Khẩu Vị Rủi Ro Của Bạn

Không có danh mục đầu tư "tốt nhất" — chỉ có danh mục phù hợp với bạn nhất. Để xác định phù hợp, bạn cần hiểu Risk Appetite (khẩu vị rủi ro) của mình.

3 yếu tố ảnh hưởng đến Risk Appetite:

  1. Thời gian đầu tư (Investment Horizon)

    • < 2 năm: Ưu tiên an toàn (tiết kiệm, trái phiếu)
    • 2–5 năm: Cân bằng (mix trái phiếu + cổ phiếu)
    • 5 năm: Có thể chấp nhận rủi ro cao hơn (cổ phiếu, ETF)

  2. Khả năng tài chính

    • Có quỹ khẩn cấp chưa?
    • Có nợ lãi suất cao không? (Trả nợ trước khi đầu tư)
    • Tỷ lệ thu nhập dành cho đầu tư là bao nhiêu?
  3. Tâm lý

    • Nếu danh mục của bạn giảm 30%, bạn sẽ: (A) Hoảng loạn bán ra, (B) Lo lắng nhưng giữ, hay (C) Mua thêm?
    • Câu trả lời cho thấy mức độ rủi ro phù hợp với bạn

Mô hình phân bổ đơn giản theo tuổi:

Một quy tắc cũ nhưng hữu ích:

% Cổ phiếu/Tài sản rủi ro = 110 - Tuổi của bạn

Ví dụ: 25 tuổi → 85% cổ phiếu/tài sản tăng trưởng, 15% trái phiếu/an toàn 50 tuổi → 60% cổ phiếu, 40% trái phiếu/an toàn

Đây chỉ là quy tắc khởi điểm, không phải công thức cứng nhắc.


7. Đa Dạng Hóa — Đừng Bỏ Hết Trứng Vào Một Giỏ

Diversification (Đa dạng hóa) là chiến lược phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm rủi ro.

Nguyên lý: Các loại tài sản thường không tăng/giảm cùng lúc. Khi cổ phiếu giảm, trái phiếu thường tăng; khi đồng tiền mất giá, vàng thường tăng. Sự kết hợp này giúp danh mục ổn định hơn.

Ví dụ danh mục cơ bản cho người mới (vốn 50 triệu):

  • 50% ETF cổ phiếu (VD: VN30 ETF hoặc S&P 500 ETF)
  • 30% Tiết kiệm ngân hàng (quỹ khẩn cấp + sinh lãi)
  • 10% Vàng (phòng hộ)
  • 10% Trái phiếu hoặc để dự phòng cơ hội

Sẽ học sâu về Portfolio Construction (xây dựng danh mục) ở Ngày 41.


Tóm tắt kiến thức chính (Key Takeaways)

  1. 7 loại tài sản chính: Cổ phiếu, Trái phiếu, Bất động sản, Vàng, Forex, Crypto, Quỹ đầu tư — mỗi loại có đặc điểm rủi ro-lợi nhuận-thanh khoản riêng
  2. Risk-Return Tradeoff là quy luật bất biến: Lợi nhuận cao = Rủi ro cao. Không tồn tại lợi nhuận cao + an toàn tuyệt đối
  3. Bất kỳ ai hứa "an toàn + lợi nhuận cao" đều là dấu hiệu lừa đảo hoặc che giấu rủi ro
  4. Không có tài sản "tốt nhất" — chỉ có tài sản phù hợp với thời gian, vốn, và khẩu vị rủi ro của bạn
  5. Đa dạng hóa giúp giảm rủi ro mà không nhất thiết giảm lợi nhuận kỳ vọng
  6. Người mới nên bắt đầu từ ETF/Index Fund — đơn giản, đa dạng hóa sẵn, phí thấp

Thuật ngữ quan trọng

Thuật ngữ (English)Nghĩa tiếng ViệtGiải thích ngắn
Stocks / EquitiesCổ phiếuChứng khoán đại diện quyền sở hữu một phần công ty
Bonds / Fixed IncomeTrái phiếu / Thu nhập cố địnhCông cụ nợ, cam kết trả lãi và hoàn vốn
Real EstateBất động sảnNhà, đất, công trình đầu tư để cho thuê/tăng giá
GoldVàngTài sản trú ẩn an toàn, phòng hộ lạm phát
ForexNgoại hốiThị trường mua bán tiền tệ quốc tế
CryptoTiền mã hóa / Tiền sốTài sản kỹ thuật số trên blockchain
ETFQuỹ hoán đổi danh mụcQuỹ giao dịch như cổ phiếu, bám theo chỉ số
Mutual FundQuỹ tương hỗQuỹ được quản lý chủ động bởi chuyên gia
Index FundQuỹ chỉ sốQuỹ sao chép hiệu suất chỉ số thị trường
Risk-Return TradeoffĐánh đổi rủi ro-lợi nhuậnLợi nhuận càng cao, rủi ro càng lớn
Risk AppetiteKhẩu vị rủi roMức độ rủi ro bạn sẵn sàng và có thể chấp nhận
DiversificationĐa dạng hóaPhân bổ vào nhiều tài sản để giảm rủi ro
Liquidity / Thanh khoảnTính thanh khoảnKhả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng
Asset AllocationPhân bổ tài sảnQuyết định tỷ lệ vốn đầu tư vào từng loại tài sản
Safe Haven AssetTài sản trú ẩn an toànTài sản tăng giá khi thị trường bất ổn (vàng, USD, trái phiếu Mỹ)
LeverageĐòn bẩyVay tiền để đầu tư, khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ
HedgePhòng hộĐầu tư vào tài sản ngược chiều để bảo vệ danh mục
REITsQuỹ tín thác BĐSĐầu tư BĐS gián tiếp qua quỹ, thanh khoản cao hơn

Bài học tiếp theo

Ngày 3: Cung & Cầu — Nền Tảng Của Mọi Biến Động Giá

Bạn đã biết đầu tư vào đâu. Nhưng tại sao giá cổ phiếu, vàng, Bitcoin lại lên xuống? Câu trả lời nằm ở hai lực lượng cổ điển nhất trong kinh tế học: Supply (Cung) và Demand (Cầu). Ngày 3, chúng ta sẽ học cơ chế này và ứng dụng trực tiếp vào thị trường tài chính — từ lý do Bitcoin tăng giá trước halving đến tại sao lãi suất tác động đến thị trường chứng khoán.


Tài liệu

Bảng tóm tắt / Cheat Sheet

So sánh toàn diện 7 loại tài sản

Tài sảnLợi nhuận/nămRủi roThanh khoảnVốn tối thiểuĐòn bẩyThời gian tốt nhất
Tiết kiệm ngân hàng4–6%★☆☆☆☆★★★★★100K VNDKhôngLúc nào cũng phù hợp
Trái phiếu CP (Việt Nam)5–7%★★☆☆☆★★★☆☆100 triệuKhôngLãi suất cao, kinh tế bất ổn
Trái phiếu DN8–12%★★★☆☆★★☆☆☆100 triệuKhôngKhi cần dòng tiền ổn định
Vàng5–8%★★★☆☆★★★★☆~8 triệu/chỉKhôngLạm phát cao, địa chính trị bất ổn
ETF/Index Fund8–12%★★★☆☆★★★★☆10–50K VNDKhôngDài hạn, DCA hàng tháng
Cổ phiếu10–15%+★★★★☆★★★★★Vài trăm KCó (Margin)Khi biết phân tích
Bất động sản10–15%★★★☆☆★☆☆☆☆500 triệu+Có (Vay NH)Lãi suất thấp, kinh tế phục hồi
ForexKhông giới hạn★★★★★★★★★★~10 triệuCao (1:50-500)Có kinh nghiệm, biết kỹ thuật
CryptoKhông giới hạn★★★★★★★★★★Rất thấpCó (Futures)Bull market, halving cycle

Vòng quay tài sản theo chu kỳ kinh tế (sơ lược)

KINH TMRNG (Expansion)
Cổ phiếu tăng mạnh
Bất động sản tăng
Trái phiếu giảm (lãi suất tăng)
Vàng đi ngang

KINH TẾ ĐỈNH ĐIM (Peak)
Lạm phát cao
Ngân hàng trung ương tăng lãi suất
Cổ phiếu bắt đầu điều chỉnh

KINH TSUY THOÁI (Recession)
Cổ phiếu giảm mạnh
Vàng tăng (safe haven)
Trái phiếu CP tăng (lãi suất giảm)
Bất động sản đóng băng

KINH TẾ ĐÁY (Trough / Recovery)
Cổ phiếu bắt đầu hồi phục
BĐS bắt đầu ấm lại
Cơ hội mua vào tốt nhất

Sẽ học kỹ hơn ở Ngày 8: GDP & Business Cycle và Ngày 24: Sector Rotation


Tỷ suất lợi nhuận lịch sử (Historical Returns)

Tài sảnLợi nhuận lịch sử dài hạn
S&P 500 (Mỹ, ~100 năm)~10%/năm (danh nghĩa), ~7% thực
VN-Index (2000–2024)~12–15%/năm trung bình dài hạn
Vàng thế giới (50 năm)~7–8%/năm
Trái phiếu CP Mỹ (dài hạn)~3–5%/năm
BĐS TP.HCM (20 năm)~12–15%/năm (ước tính)
Bitcoin (2013–2024)~100%+/năm (nhưng biến động cực lớn)

Lưu ý: Lợi nhuận quá khứ KHÔNG đảm bảo lợi nhuận tương lai. Đây chỉ là tham khảo.


Checklist trước khi đầu tư vào bất kỳ tài sản nào

  • Tôi có hiểu tài sản này hoạt động như thế nào không?
  • Tôi có quỹ khẩn cấp 3–6 tháng chi tiêu chưa?
  • Tôi đã trả hết nợ lãi suất cao chưa? (Thẻ tín dụng, vay nóng)
  • Đây có phải tiền tôi có thể không cần trong X năm không?
  • Tỷ lệ này trong danh mục có phù hợp với khẩu vị rủi ro của tôi không?
  • Tôi có đang phân bổ hợp lý, không bỏ hết vào 1 tài sản không?
  • Nguồn thông tin tôi đang dùng có đáng tin cậy không?

Các quỹ ETF phổ biến cho người mới

Tại Việt Nam

Tên quỹChỉ số theo dõiPhí quản lý
DCVFM VN30 ETFE1VFVN30VN30~0.65%/năm
SSIAM VNX50 ETFFUESSIVNDVNX50~0.8%/năm
MAFM VN30 ETFFUEMAV30VN30~0.65%/năm

Quốc tế (mua qua Nasdaq, NYSE)

Tên quỹChỉ số theo dõiPhí quản lý
Vanguard S&P 500 ETFVOOS&P 5000.03%/năm
SPDR S&P 500 ETFSPYS&P 5000.09%/năm
Invesco QQQ TrustQQQNASDAQ-1000.20%/năm
iShares Core MSCI WorldIWDAMSCI World0.20%/năm

Tài liệu đọc thêm

Sách nền tảng (bắt đầu với những cuốn này)

  • "The Little Book of Common Sense Investing" — John C. Bogle (Cha đẻ Index Fund, người sáng lập Vanguard)
  • "The Intelligent Investor" — Benjamin Graham (Kinh thánh đầu tư giá trị, mentor của Warren Buffett)
  • "A Random Walk Down Wall Street" — Burton Malkiel (Lập luận tại sao Index Fund thường thắng fund chủ động)
  • "Rich Dad Poor Dad" — Robert Kiyosaki (Tư duy tài chính cơ bản, dễ đọc)

Website tham khảo

  • Investing.com — Dữ liệu giá realtime, lịch kinh tế
  • TradingView.com — Biểu đồ kỹ thuật miễn phí
  • CafeF.vn — Tin tức chứng khoán Việt Nam
  • VNDirect, SSI, VCSC — Báo cáo phân tích cổ phiếu VN miễn phí
  • Macrotrends.net — Dữ liệu lịch sử dài hạn thị trường Mỹ

Kênh YouTube học đầu tư (Tiếng Việt)

  • Nguyễn Hoàng Minh — Phân tích cổ phiếu cơ bản
  • Tuan Minh Investment — Đầu tư giá trị
  • Topica Finance — Kiến thức tài chính cá nhân

Ghi chú bổ sung: Các loại rủi ro cần biết

Khi đầu tư, bạn sẽ gặp nhiều loại rủi ro khác nhau:

Loại rủi roĐịnh nghĩaCách giảm thiểu
Market Risk (Rủi ro thị trường)Toàn bộ thị trường giảmĐa dạng hóa, đầu tư dài hạn
Company Risk (Rủi ro doanh nghiệp)Công ty cụ thể gặp vấn đềĐa dạng nhiều cổ phiếu
Liquidity Risk (Rủi ro thanh khoản)Không bán được tài sản khi cầnƯu tiên tài sản thanh khoản cao
Inflation Risk (Rủi ro lạm phát)Lợi nhuận thấp hơn lạm phátĐầu tư vào tài sản tăng giá theo lạm phát
Concentration Risk (Rủi ro tập trung)Bỏ hết trứng vào 1 giỏĐa dạng hóa danh mục
Leverage Risk (Rủi ro đòn bẩy)Vay tiền đầu tư, lỗ gấp bộiKhông dùng đòn bẩy khi mới bắt đầu
Fraud Risk (Rủi ro gian lận)Lừa đảo, Ponzi, scamDYOR, chỉ dùng nền tảng uy tín