Published on

Ngày 14: Việc Làm & Đường Cong Phillips — Employment & Phillips Curve

Authors

Bài học

Mục tiêu học tập

  • Hiểu các chỉ số việc làm quan trọng: Non-Farm Payrolls, Unemployment Rate, Labor Force Participation Rate
  • Nắm được mối quan hệ nghịch chiều giữa lạm phát và thất nghiệp theo mô hình Phillips Curve
  • Biết cách thị trường tài chính phản ứng với dữ liệu việc làm
  • Hiểu tại sao Fed theo dõi sát thị trường lao động khi quyết định lãi suất
  • Phân biệt các loại thất nghiệp và ý nghĩa kinh tế của từng loại

Nội dung bài giảng

1. Tại sao thị trường lao động lại quan trọng với nhà đầu tư?

Hãy tưởng tượng nền kinh tế như một cơ thể người. Nếu GDP là "cân nặng" và lạm phát là "thân nhiệt", thì thị trường lao động chính là nhịp tim — chỉ số phản ánh sức sống thật sự bên trong.

Khi nhiều người có việc làm:

  • Họ có tiền → chi tiêu nhiều hơn
  • Doanh nghiệp bán được hàng → tăng doanh thu → tuyển thêm người
  • Vòng quay tích cực này đẩy GDP tăng trưởng

Khi thất nghiệp tăng cao:

  • Người dân thắt chặt chi tiêu
  • Doanh nghiệp cắt giảm sản xuất → sa thải thêm
  • Vòng xoáy tiêu cực có thể dẫn đến suy thoái

Chính vì vậy, Fed (Cục Dự trữ Liên bang Mỹ) có 2 nhiệm vụ chính (dual mandate):

  1. Giữ lạm phát ổn định quanh 2%
  2. Tối đa hóa việc làm (maximum employment)

Dữ liệu việc làm là một trong những yếu tố quyết định Fed sẽ tăng hay giảm lãi suất.


2. Non-Farm Payrolls (NFP) — "Vua" của dữ liệu kinh tế

Non-Farm Payrolls (NFP) — số việc làm được tạo ra ngoài ngành nông nghiệp — được công bố vào thứ Sáu đầu tiên của mỗi tháng, lúc 8:30 sáng theo giờ New York (tức 19:30 - 20:30 giờ Việt Nam tùy mùa).

Đây là báo cáo được chờ đợi nhất trên thị trường tài chính toàn cầu. Trong 30 phút sau khi NFP được công bố, thị trường ngoại hối (forex), chứng khoán và trái phiếu thường biến động rất mạnh.

Tại sao loại bỏ nông nghiệp?

Nông nghiệp có tính mùa vụ rất cao — thu hoạch mùa hè tạo ra nhiều việc làm tạm thời, sau đó biến mất. Bằng cách loại trừ nông nghiệp, NFP cho thấy bức tranh việc làm ổn định và nhất quán hơn.

Cách đọc NFP:

Kết quảÝ nghĩaPhản ứng thị trường điển hình
NFP cao hơn dự báoKinh tế mạnh, nhiều việc làm được tạo raUSD tăng, chứng khoán có thể tăng, trái phiếu giảm (lợi suất tăng)
NFP thấp hơn dự báoKinh tế yếu, ít việc làmUSD giảm, chứng khoán giảm, trái phiếu tăng
NFP đúng bằng dự báoThị trường đã "price in" (tính sẵn)Biến động ít

Ví dụ thực tế: Tháng 7/2023, NFP Mỹ công bố 187,000 việc làm mới, thấp hơn kỳ vọng 200,000. Đồng USD giảm nhẹ trong phiên giao dịch hôm đó vì thị trường kỳ vọng Fed sẽ bớt hung hăng hơn trong việc tăng lãi suất.

Ngưỡng tham chiếu:

  • > 200,000 việc làm/tháng: Kinh tế tăng trưởng mạnh
  • 150,000 - 200,000: Tăng trưởng ổn định
  • < 100,000: Kinh tế đang yếu dần
  • Số âm: Dấu hiệu suy thoái

3. Unemployment Rate (Tỷ lệ thất nghiệp) — Chỉ số bị hiểu nhầm nhiều nhất

Unemployment Rate (tỷ lệ thất nghiệp) = Số người thất nghiệp / Lực lượng lao động × 100%

Nghe đơn giản, nhưng định nghĩa "thất nghiệp" phức tạp hơn bạn nghĩ.

Bạn phải đáp ứng CẢ 3 tiêu chí này mới được tính là "thất nghiệp":

  1. Không có việc làm (hiện tại)
  2. Đang tích cực tìm việc trong 4 tuần gần nhất
  3. Sẵn sàng đi làm ngay nếu có việc

→ Người bỏ cuộc không tìm việc nữa KHÔNG được tính vào thất nghiệp!

Các mức U1 đến U6 — "sự thật" đằng sau con số:

Bộ Lao động Mỹ (BLS) đo 6 mức thất nghiệp khác nhau:

Chỉ sốBao gồmÝ nghĩa
U1Thất nghiệp dài hạn (>15 tuần)Rất hẹp
U2Mất việc do sa thải hoặc kết thúc hợp đồng tạm thờiHẹp
U3Thất nghiệp "chính thức" — con số được báo cáoTiêu chuẩn
U4U3 + người nản lòng (discouraged workers)Rộng hơn
U5U4 + người muốn việc nhưng không tích cực tìmCàng rộng hơn
U6U5 + người làm bán thời gian nhưng muốn full-timeRộng nhất, phản ánh thực tế nhất

Ví dụ Việt Nam: Tỷ lệ thất nghiệp Việt Nam thường thấp (khoảng 2-3%) nhưng con số này ít phản ánh thực tế vì: người làm nông nghiệp tự cung tự cấp vẫn được tính là "có việc làm", và nhiều người bán vé số, chạy xe ôm cũng được tính là "có việc".

Full Employment (Toàn dụng lao động) là gì?

Full employment không có nghĩa là thất nghiệp = 0%. Trong nền kinh tế luôn có người đang chuyển việc, tốt nghiệp tìm việc mới... Tỷ lệ thất nghiệp "tự nhiên" (NAIRU — Non-Accelerating Inflation Rate of Unemployment) thường vào khoảng 4-5% đối với Mỹ.

Khi thất nghiệp xuống dưới NAIRU → áp lực lương tăng → lạm phát tăng.


4. Labor Force Participation Rate (Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động)

Labor Force Participation Rate (LFPR) = Lực lượng lao động / Dân số trong độ tuổi lao động × 100%

Đây là chỉ số ít được chú ý nhưng cực kỳ quan trọng để hiểu thị trường lao động thực sự.

Tại sao quan trọng?

Giả sử có 100 người trong độ tuổi lao động:

  • Năm 2020: 65 người đang làm hoặc tìm việc, 35 người không tham gia → LFPR = 65%
  • Năm 2021: 60 người tham gia, 40 không tham gia → LFPR = 60%

Nếu trong 60 người kia, 58 người có việc → Unemployment Rate = 2/60 = 3.3% (rất thấp!)

Nhưng thực ra so với năm 2020, có thêm 5 người "biến mất" khỏi lực lượng lao động — họ bỏ cuộc không tìm việc nữa. Tỷ lệ thất nghiệp thấp nhưng không phải vì kinh tế tốt hơn.

LFPR của Mỹ qua các thời kỳ:

  • 1990s: ~67% (đỉnh cao nhất)
  • 2008-2009: Sụt giảm do khủng hoảng tài chính
  • 2020 COVID: Rơi xuống ~60% do người dân bỏ làm
  • 2023-2024: Hồi phục nhưng chưa về mức trước COVID (~62-63%)

Sự sụt giảm LFPR dai dẳng sau COVID được gọi là "The Great Resignation" — hàng triệu người Mỹ tự nguyện nghỉ việc, suy nghĩ lại về ưu tiên cuộc sống.


5. Các loại thất nghiệp — Không phải thất nghiệp nào cũng xấu

Frictional Unemployment (Thất nghiệp ma sát)

Xảy ra khi người lao động đang trong quá trình chuyển việc. Sinh viên mới tốt nghiệp đang tìm việc đầu tiên, nhân viên nghỉ việc chờ tìm việc tốt hơn... Đây là thất nghiệp không thể tránh khỏi và thực ra tốt — nó phản ánh sự linh hoạt của thị trường lao động.

Structural Unemployment (Thất nghiệp cơ cấu)

Xảy ra khi kỹ năng của người lao động không còn phù hợp với nhu cầu thị trường. Ví dụ:

  • Thợ in báo mất việc vì báo điện tử phát triển
  • Tài xế taxi lo ngại về Grab/Uber
  • Nhân viên ngân hàng lo ngại về fintech và AI

Đây là thất nghiệp đáng lo ngại nhất vì cần thời gian dài để đào tạo lại. Trong kỷ nguyên AI, structural unemployment có thể tăng mạnh.

Cyclical Unemployment (Thất nghiệp theo chu kỳ)

Xảy ra do suy thoái kinh tế. Khi nhu cầu giảm, doanh nghiệp sa thải hàng loạt. Đây là loại mà chính sách kinh tế (tài khóa, tiền tệ) có thể can thiệp để giảm.

Seasonal Unemployment (Thất nghiệp mùa vụ)

Ví dụ: hướng dẫn viên du lịch ít việc vào mùa thấp điểm, nông dân nhàn rỗi giữa hai vụ thu hoạch. Có thể dự đoán được và không phản ánh vấn đề cơ cấu.


6. Phillips Curve — Mối quan hệ "đánh đổi" kinh điển

Lịch sử ra đời

Năm 1958, nhà kinh tế học người New Zealand A.W. Phillips công bố một phát hiện thú vị: Ông nghiên cứu dữ liệu của Anh từ 1861-1957 và nhận thấy mối quan hệ nghịch chiều giữa tỷ lệ thất nghiệp và tốc độ tăng lương (sau này được mở rộng ra lạm phát).

Logic đơn giản:

  • Thất nghiệp thấp → Doanh nghiệp khó tìm người → Phải trả lương cao hơn → Chi phí sản xuất tăng → Giá hàng hóa tăng → Lạm phát tăng
  • Thất nghiệp cao → Nhiều người cạnh tranh việc làm → Lương không tăng → Chi phí ổn định → Lạm phát thấp

Đồ thị Phillips Curve (dạng text):

Lạm phát (%)
    ^
 8% |  *
    |    *
 6% |      *
    |        *
 4% |          *
    |            *
 2% |              *
    |                *
    +--+--+--+--+--+--+-> Thất nghiệp (%)
       2  3  4  5  6  7

Ý nghĩa cho nhà hoạch định chính sách:

  • Muốn giảm thất nghiệp xuống 3% → phải chấp nhận lạm phát 6%
  • Muốn giảm lạm phát xuống 2% → phải chấp nhận thất nghiệp 5-6%

Đây là bài toán đánh đổi (trade-off) cốt lõi mà Fed phải đối mặt!

Long-run Phillips Curve — Câu chuyện phức tạp hơn

Vào thập niên 1970s, kinh tế học Milton Friedman và Edmund Phelps đặt câu hỏi: Phillips Curve có giữ nguyên trong dài hạn không?

Câu trả lời: Không!

Trong dài hạn, đường Phillips Curve là đường thẳng đứng tại mức thất nghiệp tự nhiên (NAIRU). Nghĩa là:

  • Về dài hạn, không thể "mua" mức thất nghiệp thấp hơn bằng cách chấp nhận lạm phát cao hơn
  • Người lao động và doanh nghiệp điều chỉnh kỳ vọng theo lạm phát → lương thực tế không tăng
  • Chính sách tiền tệ nới lỏng liên tục chỉ dẫn đến lạm phát ngày càng cao mà thất nghiệp không giảm

Bài học từ thập niên 1970s (Stagflation): Nixon và Carter cố giảm thất nghiệp bằng cách in tiền quá mức. Kết quả: lạm phát Mỹ lên đến 13.5% năm 1979, trong khi thất nghiệp vẫn cao. Đây là stagflation (lạm phát đình trệ) — ác mộng kinh tế mà đường Phillips cổ điển không giải thích được.

Paul Volcker (Chủ tịch Fed 1979-1987) sau đó tăng lãi suất lên 20% để diệt lạm phát, gây ra suy thoái nặng nhưng cuối cùng ổn định được kinh tế.

Sau COVID — Phillips Curve có còn hoạt động?

Năm 2021-2022, khi lạm phát bùng nổ (CPI đạt 9.1% vào tháng 6/2022) trong khi thất nghiệp vẫn thấp (~3.5-4%), Phillips Curve dường như trở lại phù hợp. Fed buộc phải tăng lãi suất mạnh tay để "đánh đổi" — chấp nhận tăng thất nghiệp để kiềm chế lạm phát.


7. Dữ liệu việc làm và phản ứng thị trường — Tổng hợp

Kịch bản 1: NFP mạnh + Thất nghiệp thấp

Ý nghĩa: Kinh tế nóng, có thể gây lạm phát Fed có thể làm: Tăng lãi suất (hawkish) Phản ứng thị trường:

  • USD tăng (lãi suất cao hút vốn vào Mỹ)
  • Trái phiếu giảm (lợi suất tăng)
  • Chứng khoán: phức tạp — tốt vì kinh tế mạnh, nhưng lo lãi suất cao → thường giảm trong ngắn hạn

Kịch bản 2: NFP yếu + Thất nghiệp cao

Ý nghĩa: Kinh tế đang chậm lại Fed có thể làm: Giảm lãi suất (dovish) Phản ứng thị trường:

  • USD giảm
  • Trái phiếu tăng (lợi suất giảm)
  • Chứng khoán: thường giảm vì lo suy thoái, nhưng đôi khi tăng nếu kỳ vọng Fed cắt lãi suất

"Bad news is good news" — nghịch lý Wall Street

Có những thời điểm kỳ lạ khi tin xấu về việc làm lại khiến thị trường tăng. Ví dụ: NFP thấp hơn kỳ vọng → thị trường nghĩ Fed sẽ sớm cắt lãi suất → cổ phiếu tăng.

Điều này phổ biến trong giai đoạn 2022-2023 khi Fed đang trong chu kỳ tăng lãi suất. Nhà đầu tư liên tục "đặt cược" vào việc Fed sẽ "pivot" (đảo chiều chính sách).


8. Thị trường lao động Việt Nam — Những điểm cần lưu ý

Đặc thù thị trường lao động Việt Nam:

Cơ cấu lao động:

  • ~40% vẫn làm nông nghiệp/lâm nghiệp/thủy sản (tỷ lệ cao so với nước phát triển)
  • Khu vực phi chính thức lớn (bán hàng rong, lao động tự do...)
  • Lực lượng lao động trẻ: dân số 100 triệu, khoảng 56 triệu trong độ tuổi lao động

Chỉ số theo dõi tại Việt Nam:

  • Tổng cục Thống kê (GSO) công bố dữ liệu lao động hàng quý
  • Tỷ lệ thất nghiệp thành thị (~2-3%) khác xa thất nghiệp nông thôn
  • Thiếu việc làm (underemployment) phổ biến hơn thất nghiệp hoàn toàn

Tác động đến TTCK Việt Nam:

  • Số liệu lao động Việt Nam ít tác động trực tiếp đến VN-Index
  • Quan trọng hơn là dữ liệu xuất khẩu, FDI, và chỉ số PMI sản xuất

9. Kết nối với các bài học trước

Nhớ lại từ Ngày 9 (Lạm phát)Ngày 10 (Lãi suất):

Thị trường lao động → Áp lực lương → Lạm phát
                               Fed điều chỉnh lãi suất
                        Tác động đến tất cả tài sản đầu tư

Và từ Ngày 13 (Tỷ giá):

  • USD mạnh/yếu phụ thuộc một phần vào dữ liệu việc làm
  • NFP mạnh → kỳ vọng Fed hawkish → USD tăng → ảnh hưởng hàng hóa, thị trường mới nổi

Tóm tắt kiến thức chính (Key Takeaways)

  1. Non-Farm Payrolls (NFP) là chỉ số việc làm quan trọng nhất, công bố thứ Sáu đầu tháng. NFP cao hơn kỳ vọng thường mạnh cho USD.

  2. Tỷ lệ thất nghiệp chính thức (U3) có thể che giấu thực tế — U6 bao gồm cả người làm bán thời gian không tự nguyện và người nản lòng, phản ánh đầy đủ hơn.

  3. Labor Force Participation Rate cho thấy bao nhiêu % dân số trong độ tuổi lao động đang tích cực tham gia thị trường. LFPR giảm là dấu hiệu đáng lo.

  4. Phillips Curve: Trong ngắn hạn, thất nghiệp thấp đi kèm với lạm phát cao. Fed phải "đánh đổi" giữa hai mục tiêu này.

  5. Stagflation (lạm phát kết hợp đình trệ) là kịch bản xấu nhất — cả lạm phát cao lẫn thất nghiệp cao cùng lúc, rất khó xử lý bằng chính sách tiền tệ.

  6. Phản ứng thị trường với dữ liệu việc làm phụ thuộc vào kỳ vọng trước đógiai đoạn chu kỳ lãi suất hiện tại. "Bad news can be good news" trong một số bối cảnh.


Thuật ngữ quan trọng

Thuật ngữ (English)Nghĩa tiếng ViệtGiải thích ngắn
Non-Farm Payrolls (NFP)Bảng lương phi nông nghiệpSố việc làm mới được tạo ra, loại trừ nông nghiệp
Unemployment RateTỷ lệ thất nghiệp% lực lượng lao động đang tích cực tìm việc nhưng chưa có
Labor Force Participation Rate (LFPR)Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động% dân số trong độ tuổi lao động đang làm việc hoặc tìm việc
Frictional UnemploymentThất nghiệp ma sátThất nghiệp tạm thời khi chuyển việc
Structural UnemploymentThất nghiệp cơ cấuThất nghiệp do kỹ năng không phù hợp với nhu cầu mới
Cyclical UnemploymentThất nghiệp theo chu kỳThất nghiệp do suy thoái kinh tế
Phillips CurveĐường cong PhillipsMô tả mối quan hệ nghịch chiều giữa thất nghiệp và lạm phát
NAIRUTỷ lệ thất nghiệp tự nhiênMức thất nghiệp không gây tăng tốc lạm phát (~4-5% ở Mỹ)
Full EmploymentToàn dụng lao độngKhi thất nghiệp ở mức tự nhiên, không phải = 0%
StagflationLạm phát đình trệKịch bản xấu: lạm phát cao + thất nghiệp cao cùng lúc
Dual MandateNhiệm vụ kép2 mục tiêu của Fed: kiểm soát lạm phát + tối đa hóa việc làm
Discouraged WorkersNgười lao động nản lòngNgười bỏ cuộc không tìm việc nữa, không được tính vào U3
Great ResignationLàn sóng nghỉ việc lớnHiện tượng hàng triệu người Mỹ tự nguyện nghỉ việc sau COVID
PivotĐảo chiều chính sáchKhi Fed chuyển từ tăng lãi suất sang giảm lãi suất

Bài học tiếp theo

Ngày 15: Hệ thống tài chính — Financial System

Sau 14 ngày tìm hiểu về kinh tế vĩ mô và vi mô, ngày mai chúng ta sẽ khám phá "cỗ máy" mà qua đó tất cả những kiến thức này đi vào thực tiễn đầu tư: hệ thống tài chính. Bạn sẽ hiểu ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư khác nhau thế nào, thị trường sơ cấp (IPO) và thứ cấp là gì, và tại sao các cơ quan quản lý như SEC (Mỹ) hay UBCKNN (Việt Nam) lại quan trọng với nhà đầu tư cá nhân.


Bài tập

Phần 1: Câu hỏi ôn tập (Quiz)

1. Non-Farm Payrolls (NFP) được công bố vào thời điểm nào?

  • A. Ngày đầu tiên của mỗi tháng
  • B. Thứ Sáu đầu tiên của mỗi tháng
  • C. Ngày 15 hàng tháng
  • D. Cuối quý (3 tháng/lần)

2. Một người đã bỏ cuộc không tìm việc trong 6 tháng qua. Người này được phân loại thế nào?

  • A. Thất nghiệp (U3)
  • B. Discouraged worker — được tính vào U4 và U6, không vào U3
  • C. Có việc làm vì đang tự kinh doanh nhỏ
  • D. Không thuộc lực lượng lao động (Not in labor force)

3. Theo Phillips Curve ngắn hạn, điều gì xảy ra khi tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống thấp bất thường?

  • A. Lạm phát giảm vì mọi người đều có thu nhập
  • B. Lạm phát tăng vì áp lực lương và chi tiêu tăng
  • C. Tỷ giá USD tăng mạnh
  • D. GDP tự động điều chỉnh về trạng thái cân bằng

4. "Stagflation" là gì?

  • A. Lạm phát cao kết hợp với tăng trưởng kinh tế mạnh
  • B. Thất nghiệp thấp kết hợp với lạm phát cao — kinh tế bình thường
  • C. Lạm phát cao kết hợp với thất nghiệp cao và tăng trưởng thấp
  • D. Tình trạng khi lạm phát bằng 0 và thất nghiệp bằng 0

5. Đối với Fed Mỹ, "dual mandate" (nhiệm vụ kép) gồm:

  • A. Kiểm soát lạm phát + Ổn định tỷ giá USD
  • B. Kiểm soát lạm phát + Tối đa hóa việc làm
  • C. Tăng trưởng GDP + Ổn định hệ thống ngân hàng
  • D. Duy trì lãi suất thấp + Ổn định thị trường chứng khoán

6. Khi NFP thấp hơn dự báo rất nhiều, phản ứng điển hình của USD là:

  • A. USD tăng mạnh vì dữ liệu xấu khiến Fed quyết đoán hơn
  • B. USD giảm vì kỳ vọng Fed sẽ dovish, có thể cắt lãi suất
  • C. USD không thay đổi vì NFP không liên quan đến tỷ giá
  • D. USD tăng vì thất nghiệp cao làm người dân tiết kiệm nhiều hơn

7. Loại thất nghiệp nào phản ánh sự thay đổi cơ cấu kinh tế và khó giải quyết nhất?

  • A. Frictional Unemployment
  • B. Seasonal Unemployment
  • C. Cyclical Unemployment
  • D. Structural Unemployment

8. Labor Force Participation Rate (LFPR) giảm mạnh có thể có nghĩa là:

  • A. Kinh tế đang rất tốt, mọi người đều có việc
  • B. Nhiều người bỏ cuộc không tìm việc nữa, làm tỷ lệ thất nghiệp "giả tạo" thấp hơn
  • C. Dân số già đi nên ít người trong độ tuổi lao động
  • D. Cả B và C đều có thể đúng

Phần 2: Bài tập thực hành

Bài tập 1: Tính Unemployment Rate

Cho dữ liệu của một nền kinh tế giả định:

  • Tổng dân số: 50 triệu người
  • Dân số dưới 15 tuổi và trên 65 tuổi: 15 triệu
  • Dân số trong độ tuổi lao động (15-65): 35 triệu
  • Đang đi học full-time, nghỉ hưu, nội trợ (không tìm việc): 8 triệu
  • Đang có việc làm: 24 triệu
  • Đang tích cực tìm việc nhưng chưa có: 3 triệu

Hỏi: a) Lực lượng lao động (Labor Force) là bao nhiêu? b) Tỷ lệ thất nghiệp chính thức (U3) là bao nhiêu? c) Labor Force Participation Rate (LFPR) là bao nhiêu?


Bài tập 2: Phân loại thất nghiệp

Phân loại từng trường hợp dưới đây vào đúng loại thất nghiệp:

Tình huốngLoại thất nghiệp
Anh A là kỹ sư in ấn, mất việc vì tòa soạn báo đóng cửa do độc giả chuyển sang đọc online?
Chị B vừa nghỉ việc ở công ty cũ, đang chờ nhận việc ở công ty mới 2 tuần nữa mới bắt đầu?
Anh C là hướng dẫn viên du lịch, không có việc trong mùa thấp điểm tháng 9-10?
Chị D là nhân viên kế toán, bị sa thải khi công ty cắt giảm do suy thoái kinh tế?
Anh E là cựu công nhân nhà máy, đã bỏ cuộc không tìm việc sau 1 năm thất bại?

Bài tập 3: Phân tích tình huống NFP

Đọc kịch bản và trả lời câu hỏi:

Bối cảnh: Tháng 3/2024, dữ liệu NFP Mỹ được công bố:

  • Kỳ vọng của thị trường: 200,000 việc làm
  • Kết quả thực tế: 303,000 việc làm (cao hơn nhiều so với kỳ vọng)
  • Tỷ lệ thất nghiệp: 3.8% (không thay đổi)

Hỏi: a) Dữ liệu này cho thấy điều gì về nền kinh tế Mỹ? b) Fed có khả năng phản ứng thế nào với dữ liệu này? c) Bạn dự đoán USD, chứng khoán Mỹ (S&P 500), và trái phiếu 10 năm sẽ biến động thế nào trong ngày hôm đó?


Bài tập 4: Vẽ và phân tích Phillips Curve

Dữ liệu giả định của một nền kinh tế qua 6 năm:

NămThất nghiệp (%)Lạm phát (%)
20186.01.5
20195.02.2
20208.00.5
20215.53.5
20223.87.0
20234.24.5

Hỏi: a) Dữ liệu trên có phù hợp với mô hình Phillips Curve ngắn hạn không? Tại sao? b) Năm 2020 và 2022 có gì đặc biệt? Giải thích bằng kiến thức đã học. c) Nhà hoạch định chính sách nên làm gì nếu muốn đưa lạm phát xuống 2% từ mức 7% năm 2022?


Phần 3: Case Study

Cuộc chiến chống lạm phát của Paul Volcker (1979-1983)

Bối cảnh: Năm 1979, Mỹ đang đối mặt với "stagflation" — kết hợp tệ nhất của kinh tế:

  • Lạm phát: 13.5%
  • Thất nghiệp: ~6%
  • Tăng trưởng GDP: âm (suy thoái nhẹ)

Paul Volcker được bổ nhiệm làm Chủ tịch Fed tháng 8/1979 với nhiệm vụ "giết" lạm phát bằng mọi giá.

Hành động:

  • Volcker tăng lãi suất quỹ liên bang (Fed Funds Rate) từ ~11% lên đỉnh 20% vào tháng 6/1981
  • Đây là mức lãi suất cao nhất trong lịch sử Mỹ hiện đại
  • Phải chịu áp lực chính trị khủng khiếp: nông dân gửi máy kéo đến bao vây Fed, nhà xây dựng gửi gỗ quan tài tượng trưng vì thị trường bất động sản đóng băng

Kết quả:

  • Thất nghiệp tăng lên đỉnh 10.8% năm 1982 — cao nhất kể từ Đại Suy Thoái
  • Lạm phát giảm từ 13.5% xuống 3.2% năm 1983
  • Kinh tế Mỹ hồi phục mạnh mẽ từ 1983-1989 (Reagan boom)

Câu hỏi thảo luận:

  1. Đây có phải quyết định đúng không? Hy sinh hàng triệu việc làm để diệt lạm phát có được chấp nhận về mặt đạo đức không?
  2. Nếu Volcker không hành động quyết liệt, điều gì có thể xảy ra với nền kinh tế Mỹ?
  3. Bài học này áp dụng thế nào vào tình huống của Fed năm 2022-2023 khi lạm phát đạt 9.1%?

Đáp án & Giải thích

Quiz

  1. Đáp án: B — NFP công bố thứ Sáu đầu tiên của mỗi tháng, lúc 8:30 sáng giờ New York.

  2. Đáp án: B và D — Discouraged workers không được tính vào U3 (thất nghiệp chính thức). Họ được tính vào U4 và U6, và về mặt kỹ thuật họ thuộc "Not in labor force" vì không tích cực tìm việc.

  3. Đáp án: B — Phillips Curve ngắn hạn: thất nghiệp thấp → doanh nghiệp cạnh tranh nhân tài → tăng lương → chi phí sản xuất tăng → giá cả tăng → lạm phát tăng.

  4. Đáp án: C — Stagflation = stagnation (đình trệ) + inflation (lạm phát). Kịch bản tệ nhất vì cả hai chính sách (tăng/giảm lãi suất) đều có hại một chiều.

  5. Đáp án: B — Dual mandate của Fed: (1) Giá cả ổn định (lạm phát ~2%) và (2) Việc làm tối đa (maximum employment).

  6. Đáp án: B — NFP yếu → kinh tế không nóng → Fed ít khả năng tăng lãi suất (hoặc có thể cắt) → lãi suất kỳ vọng thấp hơn → USD kém hấp dẫn hơn → USD giảm.

  7. Đáp án: D — Structural unemployment cần thời gian dài để giải quyết vì đòi hỏi đào tạo lại kỹ năng hoàn toàn mới. Đây là loại thất nghiệp mà AI và tự động hóa đang gây ra.

  8. Đáp án: D — Cả hai đều đúng. LFPR giảm có thể do (B) người bỏ cuộc tìm việc (làm tỷ lệ thất nghiệp "giả tạo" thấp), hoặc (C) dân số già hóa tự nhiên (demographic effect).


Bài tập 1: Tính Unemployment Rate

a) Lực lượng lao động:

  • Lực lượng lao động = Đang có việc + Đang tích cực tìm việc
  • = 24 triệu + 3 triệu = 27 triệu người

b) Tỷ lệ thất nghiệp (U3):

  • Unemployment Rate = 3 triệu / 27 triệu × 100% = 11.1%

c) LFPR:

  • LFPR = Lực lượng lao động / Dân số trong độ tuổi lao động × 100%
  • = 27 triệu / 35 triệu × 100% = 77.1%

Bài tập 2: Phân loại thất nghiệp

Tình huốngLoại thất nghiệp
Kỹ sư in ấn mất việc vì báo giấyStructural — kỹ năng lỗi thời
Đang chờ nhận việc mới 2 tuầnFrictional — chuyển việc bình thường
Hướng dẫn viên du lịch mùa thấp điểmSeasonal — mùa vụ
Nhân viên kế toán bị sa thải do suy thoáiCyclical — theo chu kỳ kinh tế
Bỏ cuộc sau 1 năm thất bạiDiscouraged worker — không còn trong lực lượng lao động

Bài tập 3: NFP tháng 3/2024

a) NFP 303,000 >> kỳ vọng 200,000 cho thấy: kinh tế Mỹ đang tạo việc làm rất mạnh mẽ. Thị trường lao động vẫn "nóng", ít dấu hiệu suy thoái. Áp lực tiền lương (wage pressure) có thể duy trì lạm phát.

b) Fed có khả năng duy trì lãi suất cao lâu hơn (higher for longer). Dữ liệu này giảm khả năng Fed cắt lãi suất sớm vì kinh tế chưa cần kích thích.

c) Phản ứng điển hình:

  • USD: Tăng (kỳ vọng Fed hawkish hơn)
  • S&P 500: Giảm nhẹ trong ngắn hạn (lo lãi suất cao lâu hơn), mặc dù kinh tế mạnh là tín hiệu tốt về dài hạn
  • Trái phiếu 10 năm: Giảm giá (lợi suất tăng vì kỳ vọng Fed không vội cắt lãi suất)

(Lưu ý: Đây thực sự là dữ liệu thật của tháng 3/2024 — một trong những báo cáo NFP mạnh nhất năm đó)


Bài tập 4: Phillips Curve

a) Nhìn chung, dữ liệu phù hợp với Phillips Curve ngắn hạn:

  • 2018: thất nghiệp cao (6%) → lạm phát thấp (1.5%)
  • 2022: thất nghiệp thấp (3.8%) → lạm phát cao (7%)
  • Xu hướng ngược chiều rõ ràng

b) Điểm đặc biệt:

  • 2020: Thất nghiệp tăng đột biến do COVID lockdown (cyclical shock) → lạm phát rất thấp (nhu cầu sụp đổ). Đây là "điểm ngoại lệ" do cú sốc bên ngoài.
  • 2022: Lạm phát bùng nổ do kết hợp: supply chain (chuỗi cung ứng) bị đứt gãy sau COVID + chính sách kích thích tài khóa khổng lồ (stimulus) + nhu cầu phục hồi mạnh → demand-pull + cost-push inflation cùng lúc.

c) Để giảm lạm phát từ 7% xuống 2%, nhà hoạch định chính sách cần:

  • Tăng lãi suất mạnh để giảm nhu cầu tiêu dùng và đầu tư
  • Chấp nhận thất nghiệp tăng lên (theo Phillips Curve, đây là "giá" phải trả)
  • Mục tiêu: đưa thất nghiệp lên khoảng 5-6% để giảm áp lực lương
  • Rủi ro: nếu tăng quá mạnh → suy thoái sâu

Đây chính xác là những gì Fed đã làm năm 2022-2023 — tăng lãi suất từ 0% lên 5.25-5.5%.